LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng từ bệnh lý

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pathology Ý nghĩa của Từ

  • nghiên cứu về bệnh tật
  • ngành y học nghiên cứu bản chất của bệnh tật
  • các tình trạng do bệnh gây ra
Illustration for this word

pathology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pathology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈθɒlədʒi/
Mỹ /pəˈθɑːlədʒi/
Tiết
pathology

pathology Từ nguyên của Từ

patho- = bệnh, logy = nghiên cứu. Gốc: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm đang nghiên cứu mẫu dưới kính hiển vi, đại diện cho nghiên cứu về bệnh tật và sự bất thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mô bệnh học là nhành y học nghiên cứu nguyên nhân và hậu quả của bệnh tật. Nó kết nối khoa học phòng thí nghiệm và thực hành lâm sàng bằng cách phân tích mô, tế bào và chất lỏng cơ thể để hiểu điều gì đã sai trong bệnh lý. Ban đầu dựa vào khám nghiệm tử thi, nay mô bệnh học đã bao gồm xét nghiệm phân tử, giải phẫu học và hình ảnh chẩn đoán nhằm xác định bệnh, hướng điều trị và dự đoán kết quả. Trong sử dụng hàng ngày, lưu ý không nhầm pathology với khái niệm hành vi bất bình thường; trong tiếng Anh y khoa pathology luôn ám chỉ nghiên cứu và chẩn đoán bệnh tật. Từ dùng từ Hy Lạp pathos (bệnh) và logos (nghiên cứu).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nắm dạng danh từ; dùng pathology trong ngữ cảnh bệnh lý; phân biệt với từ mang nghĩa bệnh lý học; cụm từ thường gặp: báo cáo mô bệnh học, bệnh học lâm sàng; nhớ nguồn gốc Hy Lạp; luyện tập trong các ngữ cảnh formal/ y tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Patology được hiểu như giải phẫu học.
  • Pathology thường bị hiểu nhầm là ‘bệnh lý’ hoặc đạo đức.
  • Dự đoán chẩn đoán ngay tại giường mà không xét nghiệm là sai.
  • Báo cáo mô bệnh học không thay thế mô tả bệnh lý chuẩn.
  • Pathology không phải là hướng dẫn điều trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm mô học với tính từ mang nghĩa bệnh lý; mô học là môn khoa học về bệnh tật.

Mẹo Học

  • Học tiền tố path- (bệnh) và hậu tố -logy (nghiên cứu)
  • Tạo một chú thích thuật ngữ ngắn: báo cáo mô bệnh học, bệnh học lâm sàng, bác sĩ mô học
  • Phân biệt danh từ và tính từ (bệnh lý)
  • Đọc tóm tắt y khoa để thấy pathology trong ngữ cảnh
  • Ôn tập từ vựng kèm phòng ban và xét nghiệm (phòng bệnh lý, phòng xét nghiệm mô)
  • Tự kiểm tra với các thuật ngữ bệnh và nguyên nhân

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pathology'?

A.Study of plants
B.Study of diseases
C.Study of rocks
D.Study of stars
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'pathology' used correctly?

A.The doctor specialized in pathology.
B.She enjoys studying the pathology of stars.
C.He is a pathology runner.
D.They went hiking through the pathology.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pathology'?

A.Physiology
B.Oncology
C.Geology
D.Botany
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'pathology'?

A.Validation
B.Wellness
C.Certainty
D.Normalcy
Bước 5: Thành thạo

How is 'pathology' relevant in real-life?

A.Cooking recipes
B.Analyzing celebrities
C.Diagnosing diseases
D.Solving math problems

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ