patronage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
patronage = patron + -age; Latinh 'patronus' (người bảo vệ) → Pháp cổ 'patron' → Anh. Hãy tưởng tượng một quý ông bảo vệ và hỗ trợ tài chính cho các nghệ sĩ trong khi họ tạo ra những tác phẩm đẹp, như một thiên thần giám hộ cho sự sáng tạo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPatronage mô tả sự hỗ trợ được người bảo trợ dành cho nghệ sĩ, nhà văn, nhạc sĩ hoặc các tổ chức, có thể ở hình thức tài chính, vật chất hoặc tinh thần. Lịch sử cho thấy một người bảo trợ giàu có có thể cấp chỉ thị, cấp không gian làm việc hoặc ảnh hưởng tới bổ nhiệm và đặc quyền. Ở hiện đại, từ này thường đề cập đến tài trợ từ thiện hoặc quảng bá cho phép hoạt động sáng tạo mà không áp đặt điều kiện, đôi khi vẫn gợi ý ảnh hưởng liên tục lên người được tài trợ. Khác với cấp vốn thuần túy, patronage gắn liền với sự tin tưởng và mối quan hệ, giúp văn hóa phát triển.
Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng patronage chỉ là tài trợ tài chính, quên mất mối quan hệ lâu dài và sự tin tưởng.
What does 'patronage' mean?
Which sentence uses 'patronage' correctly?
Choose the synonym for 'patronage':
What is the opposite of 'patronage'?
In what real-life context would you encounter 'patronage'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật