LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patronage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patronage Ý nghĩa của Từ

  • sự hỗ trợ từ một nhà tài trợ
  • quyền kiểm soát sự bổ nhiệm
  • hành động cung cấp hỗ trợ tài chính cho nghệ sĩ hoặc tổ chức
Illustration for this word

patronage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patronage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪtrənɪdʒ/
Mỹ /ˈpeɪtrənɪdʒ/
Tiết
patronage

patronage Từ nguyên của Từ

patronage = patron + -age; Latinh 'patronus' (người bảo vệ) → Pháp cổ 'patron' → Anh. Hãy tưởng tượng một quý ông bảo vệ và hỗ trợ tài chính cho các nghệ sĩ trong khi họ tạo ra những tác phẩm đẹp, như một thiên thần giám hộ cho sự sáng tạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Patronage mô tả sự hỗ trợ được người bảo trợ dành cho nghệ sĩ, nhà văn, nhạc sĩ hoặc các tổ chức, có thể ở hình thức tài chính, vật chất hoặc tinh thần. Lịch sử cho thấy một người bảo trợ giàu có có thể cấp chỉ thị, cấp không gian làm việc hoặc ảnh hưởng tới bổ nhiệm và đặc quyền. Ở hiện đại, từ này thường đề cập đến tài trợ từ thiện hoặc quảng bá cho phép hoạt động sáng tạo mà không áp đặt điều kiện, đôi khi vẫn gợi ý ảnh hưởng liên tục lên người được tài trợ. Khác với cấp vốn thuần túy, patronage gắn liền với sự tin tưởng và mối quan hệ, giúp văn hóa phát triển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ patronage hàm ý một mối quan hệ liên tục, không chỉ là tiền bạc. Phân biệt patronage với sponsorship. Dùng cụm từ như 'patronage of the arts' hoặc 'hệ thống bảo trợ'. Xem xét khác biệt giữa bối cảnh lịch sử và hiện đại. Tránh nhầm lẫn với việc chỉ là khách hàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Patronage luôn có nghĩa là ảnh hưởng chính trị.
  • Patronage và sponsorship là hai khái niệm khác nhau.
  • Patronage chỉ tồn tại trong quá khứ.
  • Patronage đảm bảo chất lượng tác phẩm.
  • Người bảo trợ phải sở hữu tác phẩm họ tài trợ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng patronage chỉ là tài trợ tài chính, quên mất mối quan hệ lâu dài và sự tin tưởng.

Mẹo Học

  • Học cách dùng danh từ với các cụm từ như 'patronage of the arts' và 'hệ thống bảo trợ'.
  • Phân biệt patronage và sponsorship; tập trung vào mối quan hệ chứ không chỉ tiền.
  • Nhớ rằng ý nghĩa lịch sử bao gồm bảo trợ và ảnh hưởng cùng với nguồn vốn.
  • Tránh nhầm lẫn patronage với chỉ là khách hàng.
  • Xem ví dụ lịch sử và từ thiện hiện đại để thấy hai mặt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'patronage' mean?

A.Walk
B.Read
C.Support
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'patronage' correctly?

A.She ran a marathon last week.
B.The artist's work received great patronage from art collectors.
C.He ate a delicious meal at the restaurant.
D.I like to watch movies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'patronage':

A.Disdain
B.Avoid
C.Assistance
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'patronage'?

A.Support
B.Ignore
C.Help
D.Nurture
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'patronage'?

A.A car racing event
B.A math lesson on multiplication
C.A surfing competition
D.A restaurant receiving loyal customers' patronage

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ