LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pattern - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pattern Ý nghĩa của Từ

  • mẫu trang trí lặp đi lặp lại
  • mô hình hoặc ví dụ để làm một thứ gì đó
  • cách cụ thể để làm một việc nào đó
Illustration for this word

pattern Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pattern Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæt.ən/
Mỹ /ˈpæt̬.ɚn/
Tiết
pattern

pattern Từ nguyên của Từ

Pattern: 'pat-' = lát + '-tern' = mẫu. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'paternus' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một sàn gạch đẹp, mỗi viên gạch lặp lại một thiết kế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên vải và di chuyển theo họa tiết lặp lại, move từ từ. Tôi điều chỉnh lực nắm, đẩy và kéo vải để các điểm lặp khớp với nhau trước mắt. Nhịp điệu này dần trở thành một khuôn mẫu mà tôi có thể bắt chước để làm một việc tương tự. Giữ nhịp ấy, tôi quyết định xem lần tới sẽ đổi hướng hay place lần lặp tiếp theo để khuôn mẫu phục vụ cho công việc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pattern là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó thường chỉ một thiết kế lặp lại trang trí, ví dụ hoa văn trên vải hoặc gạch. Nó cũng có thể có nghĩa là một mô hình hoặc khuôn mẫu dùng để làm một thứ gì đó, như pattern may hoặc mô hình thiết kế. Ý nghĩa thứ ba nói về một cách làm việc cụ thể hoặc một sự sắp xếp lặp lại, như các mẫu hành vi hoặc mẫu thời tiết. Tóm lại, pattern kết nối sự lặp lại, hình thức và kế hoạch. Người học nên phân biệt giữa họa tiết cụ thể và một khuôn mẫu trừu tượng, tránh áp dụng đại trà một nghĩa duy nhất vào mọi ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pattern có nhiều nghĩa: thiết kế trang trí, mẫu/khung mẫu, hoặc cách làm.
  • - Phân biệt mẫu cụ thể và quy tắc trừu tượng.
  • - Cặp từ phổ biến: pattern of, pattern for, pattern in.
  • - Trong dữ liệu/khoa học, thường ám chỉ một sắp xếp lặp lại.
  • - Tránh dịch máy theo một nghĩa duy nhất cho mọi ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pattern không chỉ là thiết kế trang trí.
  • Pattern không phải lúc nào cũng là cách làm việc.
  • Pattern after hiếm gặp.
  • Một ví dụ duy nhất không phải là một mẫu lặp lại.
  • Pattern và patent dễ bị nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ba nghĩa chính của pattern (trang trí, khuôn mẫu, cách làm) bằng ví dụ rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính trước: trang trí, mẫu khuôn, và cách làm.
  • Luyện tập với hoa văn vải và sơ đồ.
  • Dùng pattern of, pattern for, pattern in như các collocation.
  • Đọc ví dụ từ thời trang, khoa học và sinh hoạt hàng ngày.
  • Tạo từ vựng nhỏ với design, motif, modello.
  • Nghe câu thật để nắm cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pattern'?

A.Unpredictable
B.Random
C.Chaos
D.Design
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'pattern' typically used in a sentence?

A.The scientist studied chaos theory to understand patterns.
B.He avoided patterns in his clothing choices.
C.She noticed a pattern in the behavior of her cat.
D.The artist used randomness instead of a pattern in the painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'pattern'?

A.Mess
B.Break
C.Disorder
D.Template
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'pattern'?

A.Consistency
B.Variation
C.Structure
D.Symmetry
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where the word 'pattern' is used?

A.Identifying weather patterns to predict storms.
B.Avoiding patterns in a knitting project.
C.Creating chaos in a dance routine.
D.Building a house without following a blueprint.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying an artful bag

Shopping in Store

2026.02.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Technology and Social Media: Benefits and Disruptions

Technology & Social Media

2026.02.24 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ