pattern - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Pattern: 'pat-' = lát + '-tern' = mẫu. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'paternus' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một sàn gạch đẹp, mỗi viên gạch lặp lại một thiết kế.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên vải và di chuyển theo họa tiết lặp lại, move từ từ. Tôi điều chỉnh lực nắm, đẩy và kéo vải để các điểm lặp khớp với nhau trước mắt. Nhịp điệu này dần trở thành một khuôn mẫu mà tôi có thể bắt chước để làm một việc tương tự. Giữ nhịp ấy, tôi quyết định xem lần tới sẽ đổi hướng hay place lần lặp tiếp theo để khuôn mẫu phục vụ cho công việc.
Pattern là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó thường chỉ một thiết kế lặp lại trang trí, ví dụ hoa văn trên vải hoặc gạch. Nó cũng có thể có nghĩa là một mô hình hoặc khuôn mẫu dùng để làm một thứ gì đó, như pattern may hoặc mô hình thiết kế. Ý nghĩa thứ ba nói về một cách làm việc cụ thể hoặc một sự sắp xếp lặp lại, như các mẫu hành vi hoặc mẫu thời tiết. Tóm lại, pattern kết nối sự lặp lại, hình thức và kế hoạch. Người học nên phân biệt giữa họa tiết cụ thể và một khuôn mẫu trừu tượng, tránh áp dụng đại trà một nghĩa duy nhất vào mọi ngữ cảnh.
Giải thích ba nghĩa chính của pattern (trang trí, khuôn mẫu, cách làm) bằng ví dụ rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'pattern'?
How is the word 'pattern' typically used in a sentence?
Which word is similar to 'pattern'?
Which word is the opposite of 'pattern'?
Can you provide a real-life context where the word 'pattern' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật