LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paul - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paul Ý nghĩa của Từ

  • Một cái tên nam có nguồn gốc từ tiếng Latin.
  • Một tông đồ trong Cơ đốc giáo, một trong những nhân vật sớm nhất và có ảnh hưởng nhất trong đức tin mới.
Illustration for this word

paul Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paul Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɔːl/
Mỹ /pɔl/
Tiết
paul

paul Từ nguyên của Từ

Gốc: 'paul' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'Paulus', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'khiêm tốn'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh sang tiếng Pháp cổ và sang tiếng Anh. Hình ảnh ký ức: Hãy tưởng tượng một người đàn ông nhỏ bé, khiêm tốn nhưng có tầm ảnh hưởng lớn, giống như Tông đồ Phao-lô lan tỏa ý tưởng qua các quốc gia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'paul'?

A.A type of plant
B.A male given name
C.An ancient artifact
D.A mathematical term
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'paul' correctly?

A.She decided to call her cat paul.
B.The sun rose in the east, as Paul expected.
C.The book was written by a renowned author, Paul.
D.Paul is the capital of France.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'paul'?

A.Peter
B.Name
C.John
D.David
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word or concept related to 'paul'?

A.Male
B.Child
C.Female
D.Teenager
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving someone named 'paul'?

A.Paul organized the charity event last year.
B.She couldn't believe the news they shared.
C.The teacher praised his student for her effort.
D.They decided to go hiking over the weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ