LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pediatrics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pediatrics Ý nghĩa của Từ

  • nhi khoa; y học nhi; chăm sóc sức khỏe trẻ em.
  • lĩnh vực y tế tập trung vào sức khỏe của trẻ từ sơ sinh đến thiếu niên.
  • chuyên ngành y học dành cho trẻ em.
Illustration for this word

pediatrics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pediatrics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɛdɪˈætrɪks/
Mỹ /ˌpiːdɪˈætrɪks/
Tiết
pediatrics

pediatrics Từ nguyên của Từ

Phần gốc: tiền tố pedi- có nghĩa là 'trẻ em'; hậu tố -atrics biểu thị lĩnh vực y học; bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp iatrikós nghĩa là chữa trị.Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp pais/paidos 'trẻ em' và iatrikos 'y học', đi qua Latinh pediatria và Pháp cổ pediatrie vào tiếng Anh pediatrics. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bác sĩ nhi khoa thân thiện điều khiển một tàu mang tên Pediatrics qua một biển đầy trẻ nhỏ, chăm sóc sức khỏe cho từng đứa bé bằng dụng cụ y tế đồ chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhi khoa là nhánh y học tập trung vào sức khỏe và sự phát triển của trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và vị thành niên. Chăm sóc nhi khoa bao gồm y tế dự phòng, theo dõi tăng trưởng, tiêm chủng, điều trị các bệnh phổ biến ở trẻ em và quản lý các tình trạng mãn tính bắt đầu từ tuổi trẻ. Bác sĩ nhi khoa làm việc với gia đình để hỗ trợ dinh dưỡng lành mạnh, an toàn, sức khỏe tinh thần và các mốc phát triển. Trong bệnh viện, nhi khoa có thể bao gồm các phòng như chăm sóc trẻ sơ sinh, chăm sóc đặc biệt nhi và nhi tổng quát.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pediatrics chỉ định lĩnh vực y học dành cho trẻ em.
  • - Từ này là danh từ; bác sĩ là pediatrician, không phải pediatrics.
  • - Trong bệnh viện thường thấy Department of Pediatrics.
  • - Pediatric là tính từ; pediatrics là danh từ.
  • - Cụm từ hay dùng: pediatrics department, pediatric care.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhi khoa không chỉ là bác sĩ làm việc với trẻ em; đó là một lĩnh vực.
  • Nhi khoa và bác sĩ nhi không phải cùng một khái niệm; bác sĩ là người, lĩnh vực là khái niệm.
  • Nhi khoa không chỉ liên quan đến tiêm chủng; còn có tăng trưởng, phát triển và sức khỏe toàn diện của trẻ.
  • Bác sĩ nhi khoa không điều trị người lớn.
  • Nhi khoa và phòng nhi khoa δεν同一概念。

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, pediatrics thường được hiểu như tên lĩnh vực; dễ nhầm với bác sĩ nhi khoa và sai dùng vị ngữ/ danh từ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ pediatrics là tên lĩnh vực y học.
  • Phân biệt giữa pediatrician và pediatrics.
  • Học các cụm từ hay gặp: Department of Pediatrics, chăm sóc nhi.
  • Luyện phát âm: /ˌpe. diˈa. trɪks/.
  • Thuộc từ liên quan: neonatology, khoa nhi, phòng khám nhi.
  • Luyện các câu ở bệnh viện để thực hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word pediatrics?

A.The branch of medicine concerned with the medical care of infants, children, and adolescents
B.The study of foot disorders and their treatment
C.A surgical specialty focused on diseases of the elderly
D.The practice of administering vaccines to adults only
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word pediatrics correctly?

A.The pediatrics of the meeting reviewed the quarterly sales figures
B.He is a pediatrics who specializes in ankle and foot injuries
C.After medical school, she chose to pursue a residency in pediatrics to care for children
D.I packed my pediatrics for the beach vacation
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to pediatrics?

A.cardiology
B.geriatrics
C.pediatric medicine
D.orthopedics
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite or most nearly opposite of pediatrics?

A.obstetrics
B.neurology
C.geriatrics
D.dermatology
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where this field would be involved? Which scenario fits best?

A.A doctor treats a newborn's respiratory infection in the children's ward
B.A specialist fits a 70-year-old with a hip replacement and plans post-op care
C.A dentist performs a root canal on an adult patient
D.A sports medicine doctor treats an adult football player's knee ligament injury

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ