pediatrics - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phần gốc: tiền tố pedi- có nghĩa là 'trẻ em'; hậu tố -atrics biểu thị lĩnh vực y học; bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp iatrikós nghĩa là chữa trị.Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp pais/paidos 'trẻ em' và iatrikos 'y học', đi qua Latinh pediatria và Pháp cổ pediatrie vào tiếng Anh pediatrics. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bác sĩ nhi khoa thân thiện điều khiển một tàu mang tên Pediatrics qua một biển đầy trẻ nhỏ, chăm sóc sức khỏe cho từng đứa bé bằng dụng cụ y tế đồ chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhi khoa là nhánh y học tập trung vào sức khỏe và sự phát triển của trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và vị thành niên. Chăm sóc nhi khoa bao gồm y tế dự phòng, theo dõi tăng trưởng, tiêm chủng, điều trị các bệnh phổ biến ở trẻ em và quản lý các tình trạng mãn tính bắt đầu từ tuổi trẻ. Bác sĩ nhi khoa làm việc với gia đình để hỗ trợ dinh dưỡng lành mạnh, an toàn, sức khỏe tinh thần và các mốc phát triển. Trong bệnh viện, nhi khoa có thể bao gồm các phòng như chăm sóc trẻ sơ sinh, chăm sóc đặc biệt nhi và nhi tổng quát.
Đối với người Việt học tiếng Anh, pediatrics thường được hiểu như tên lĩnh vực; dễ nhầm với bác sĩ nhi khoa và sai dùng vị ngữ/ danh từ.
What is the meaning of the word pediatrics?
Which sentence uses the word pediatrics correctly?
Which word is most similar in meaning to pediatrics?
Which word is the opposite or most nearly opposite of pediatrics?
Can you give an example of a real-life scenario where this field would be involved? Which scenario fits best?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật