LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peeks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peeks Ý nghĩa của Từ

  • nhìn nhanh
  • lén lút nhìn
  • nhìn trộm
Illustration for this word

peeks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peeks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /piːk/
Mỹ /pik/
Tiết
peek

peeks Từ nguyên của Từ

peek = nhìn nhanh; từ tiếng Anh trung cổ 'peken', có thể từ tiếng Anh cổ 'picca'. Hãy tưởng tượng ai đó đang trốn ở sau cánh cửa, nhanh chóng nhìn ra ngoài xem có ai đến không.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Peek có nghĩa là nhìn nhanh chóng hoặc lén lút vào một cái gì đó, hoặc liếc mắt nhìn một cách bí mật mà không tập trung vào nó. Nó thường được dùng khi bạn nhìn thoáng qua một thứ mà không dành thời gian dài. Người vỡ nói chuyện sẽ ghé qua một màn hình xem tin nhắn, hay nhìn trộm qua tấm rèm. Ý nghĩa này mang tính kín đáo hoặc tinh nghịch, khác với look là nhìn một cách có chủ đích dài hơn. Có thể ghép với at, into, hoặc through: peek at a menu, peek into a notebook, peek through the curtain.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với at/into/through; ám chỉ nhanh và kín đáo; là cái nhìn thoáng qua ngắn ngủi, không phải xem xét kỹ càng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu mispeak peek như một cái nhìn dài và kỹ lưỡng
  • Bỏ qua giới từ (peek at/into/through)
  • Nhầm với peep nghĩa là nghe lén
  • Tin rằng peek lúc nào cũng có ý nghĩa bí mật tiêu cực
  • Dùng peek như danh từ (a peek) thay cho động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, peek mang nghĩa nhìn nhanh và bí mật, khác với nhìn lâu và kỹ lưỡng. Thường đi kèm giới từ và mang sắc thái trò chơi, tò mò hoặc bí mật.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh thực tế: peek at một thực đơn, peek through rèm, peek into sổ ghi.
  • So sánh với glance và look để cảm nhận sự nhanh chóng và ý định.
  • Ghi âm các câu có peek (peek at/into) để củng cố.
  • Chú ý giới từ làm thay đổi nghĩa.
  • Thêm just hoặc only để nhấn mạnh sự ngắn gọn.
  • Nghe người bản xứ nói để dùng tự nhiên.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ