peers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
peer = tương tự như 'bằng nhau'; từ tiếng Latinh 'par' (bằng nhau) → tiếng Pháp cổ 'per' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng tuổi, cười và chia sẻ trải nghiệm, tượng trưng cho sự bình đẳng và tình bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nghiêng người một chút, di chuyển mắt để tập trung vào người đối diện. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ chặt ánh nhìn và cùng nhau bước qua khoảnh khắc này. Trong lòng có một sự thay đổi nhỏ khi tôi đo nhịp độ của hai người, giữ cho kỳ vọng ở mức vừa phải và quyết định ai là người cùng lớp. Khoảnh khắc ấy đơn giản và thực tế: chúng tôi đứng trên cùng một mặt phẳng, và sự cân bằng chung ấy khiến ý nghĩ về 'peer' tự nảy lên mà không cần lời.
peer là một từ tiếng Anh có hai ý nghĩa chính. Danh từ chỉ người cùng tuổi hoặc cùng địa vị, ví dụ bạn cùng lớp hay đồng nghiệp, nhấn mạnh sự bình đẳng và kinh nghiệm chia sẻ. Động từ có nghĩa là nhìn kỹ hoặc nhìn chăm chú, thường qua một khe hở. Cả hai nghĩa còn liên quan đến sự bằng nhau về trình độ hoặc quyền. Nguồn gốc từ par (bằng) qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Trong thực hành, cảnh giác với các cụm như peer pressure hoặc peer review để phân biệt các nghĩa theo ngữ cảnh.
Tiếng Việt dễ gộp nghĩa về đồng đẳng với nhóm người; cần chú ý phân biệt với từ đồng nghĩa nhìn kỹ theo ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'peers'?
Which sentence uses 'peers' correctly?
Which word is most similar to 'peers'?
What is the opposite of 'peers'?
Can you think of a real-life scenario involving the concept of peers?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật