LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peers Ý nghĩa của Từ

  • một người có cùng độ tuổi hoặc địa vị
  • nhìn kỹ hoặc chăm chú
  • bằng ai đó
Illustration for this word

peers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪə/
Mỹ /pɪr/
Tiết
peer

peers Từ nguyên của Từ

peer = tương tự như 'bằng nhau'; từ tiếng Latinh 'par' (bằng nhau) → tiếng Pháp cổ 'per' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng tuổi, cười và chia sẻ trải nghiệm, tượng trưng cho sự bình đẳng và tình bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nghiêng người một chút, di chuyển mắt để tập trung vào người đối diện. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ chặt ánh nhìn và cùng nhau bước qua khoảnh khắc này. Trong lòng có một sự thay đổi nhỏ khi tôi đo nhịp độ của hai người, giữ cho kỳ vọng ở mức vừa phải và quyết định ai là người cùng lớp. Khoảnh khắc ấy đơn giản và thực tế: chúng tôi đứng trên cùng một mặt phẳng, và sự cân bằng chung ấy khiến ý nghĩ về 'peer' tự nảy lên mà không cần lời.

Ngữ Cảnh Thực Tế

peer là một từ tiếng Anh có hai ý nghĩa chính. Danh từ chỉ người cùng tuổi hoặc cùng địa vị, ví dụ bạn cùng lớp hay đồng nghiệp, nhấn mạnh sự bình đẳng và kinh nghiệm chia sẻ. Động từ có nghĩa là nhìn kỹ hoặc nhìn chăm chú, thường qua một khe hở. Cả hai nghĩa còn liên quan đến sự bằng nhau về trình độ hoặc quyền. Nguồn gốc từ par (bằng) qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Trong thực hành, cảnh giác với các cụm như peer pressure hoặc peer review để phân biệt các nghĩa theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ peer để chỉ người cùng tuổi hoặc cùng địa vị. Động từ peer mang nghĩa nhìn kỹ, phải dùng đúng ngữ cảnh. Chú ý các thành ngữ cố định như peer pressure và peer review. Phân biệt giữa bình đẳng và chỉ thích ai đó. Dùng số nhiều khi nói về nhiều người đồng lứa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng peer chỉ có nghĩa là bạn bè.
  • Cho rằng peer lúc nào cũng đồng cấp; đôi khi chỉ là người quen.
  • Nhầm lẫn between 'to peer' và 'to peer at' trong giao tiếp.
  • Cho rằng peer biểu thị sự ngưỡng mộ hay tôn trọng, trong khi ý chính là sự bình đẳng.
  • Cho rằng peer chỉ dùng để so sánh, thực tế còn có nghĩa là nhìn kỹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dễ gộp nghĩa về đồng đẳng với nhóm người; cần chú ý phân biệt với từ đồng nghĩa nhìn kỹ theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ ví dụ để phân biệt nghĩa danh từ và động từ.
  • Sử dụng peer trong bối cảnh lớp học để chỉ các bạn cùng trang lứa, không chỉ bạn bè.
  • Ghi nhớ các cố định peer pressure và peer review.
  • Luyện tập với bạn cùng học để củng cố cả hai nghĩa.
  • Viết cuộc đối thoại ngắn có hai nghĩa.
  • Ôn lại nguồn gốc từ để ghi nhớ ý tưởng về sự bình đẳng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'peers'?

A.A type of fruit
B.People of the same age or status
C.To look closely
D.A kind of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'peers' correctly?

A.He likes to peer into the minds of others.
B.The cat peers at the window.
C.She always tells her peers about her latest discoveries.
D.They are peering over the fence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'peers'?

A.Children
B.Strangers
C.Colleagues
D.Parents
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'peers'?

A.Neighbors
B.Friends
C.Seniors
D.Classmates
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the concept of peers?

A.A mother discusses her plans with her family.
B.The young boy played with his toys at home.
C.In a classroom, several students represent their project to everyone.
D.An athlete trains alone every evening.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Meeting: Addressing a Child's Behaviour

Parenting & Education

2026.02.28 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ