LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

periodical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

periodical Ý nghĩa của Từ

  • xuất bản theo định kỳ
  • ấn phẩm phát hành định kỳ
  • liên quan đến thời gian
Illustration for this word

periodical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

periodical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɪərɪˈɒdɪkəl/
Mỹ /ˌpɪriˈɑdɪkəl/
Tiết
periodical

periodical Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'period-' (từ tiếng Hy Lạp 'periodos' có nghĩa là 'chu vi, chu kỳ') + '-ical' (hậu tố tạo tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'periodicus' qua tiếng Pháp cổ 'periodique' sang tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ với kim quay trong chu kỳ, đánh dấu sự trôi qua đều đặn của 'khoảng thời gian', như các tháng hoặc mùa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Periodical đóng vai trò tính từ và danh từ. Với tính từ, có nghĩa là được xuất bản theo chu kỳ cố định, ví dụ một tạp chí định kỳ hoặc một báo cáo được công bố theo lịch định sẵn. Với danh từ, periodical là một ấn phẩm được phát hành theo chu kỳ, như tạp chí tháng hoặc quý. Nó cũng có ý nghĩa liên quan đến một khoảng thời gian, nói về điều gì đó diễn ra trong một giai đoạn, nhưng ý nghĩa này ít gặp hơn. Trong văn viết trang trọng, periodical có thể thay cho magazine, nhưng thường dùng từ ngữ cụ thể hơn. Nguồn gốc từ period- (chu kỳ) và hậu tố -ical; nhấn mạnh tính đều đặn và nhịp điệu thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng periodical khi nói về một ấn phẩm được xuất bản theo lịch định sẵn.
  • Phân biệt periodical (ấn phẩm) với periodic (định kỳ theo chu kỳ).
  • Khi nói đến một ấn phẩm cụ thể, dùng magazine hoặc journal.
  • Ấn phẩm trực tuyến cũng có thể được gọi là periodical.
  • Danh từ số nhiều: periodicals.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Periodical chỉ là một cuốn báo định kỳ
  • Periodical ám chỉ tính định kỳ, không phải ấn phẩm
  • periodic và periodical có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh
  • Thuật ngữ này cổ và ít dùng
  • Tạp chí online cũng có thể được gọi periodical

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: periodical thường được dịch là tạp chí/ấn phẩm định kỳ; phân biệt với tính chu kỳ (periodic) để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện hai ý nghĩa của periodical: ấn phẩm và sự kiện định kỳ.
  • Phân biệt periodical với periodic để tránh nhầm lẫn.
  • Khi nói về ấn phẩm cụ thể, dùng magazine hoặc journal.
  • Học dạng số nhiều periodicals.
  • Kết hợp với từ chỉ thời gian (hàng tháng, hàng quý) để củng cố ý nghĩa.
  • Trong văn bản trang trọng, periodical thường được dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'periodical'?

A.A type of large mammal
B.An exceptionally rare event
C.A publication issued at regular intervals
D.An ancient artifact
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'periodical' in a sentence.

A.She bought a periodical video for her collection.
B.He only eats periodical food.
C.The library has many periodicals on various subjects.
D.The periodical painting was incredibly beautiful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'periodical'?

A.Magazine
B.Frequency
C.Duration
D.Novel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'periodical'?

A.Infrequent
B.Sporadic
C.Continuous
D.Temporary
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is issued regularly?

A.The books on the shelf are nicely organized.
B.She received an award for her achievements.
C.Many clubs send out updates to their members regularly.
D.He enjoys cooking during the weekends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ