periodicals - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'period-' (từ tiếng Hy Lạp 'periodos' có nghĩa là 'chu vi, chu kỳ') + '-ical' (hậu tố tạo tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'periodicus' qua tiếng Pháp cổ 'periodique' sang tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ với kim quay trong chu kỳ, đánh dấu sự trôi qua đều đặn của 'khoảng thời gian', như các tháng hoặc mùa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPeriodical đóng vai trò tính từ và danh từ. Với tính từ, có nghĩa là được xuất bản theo chu kỳ cố định, ví dụ một tạp chí định kỳ hoặc một báo cáo được công bố theo lịch định sẵn. Với danh từ, periodical là một ấn phẩm được phát hành theo chu kỳ, như tạp chí tháng hoặc quý. Nó cũng có ý nghĩa liên quan đến một khoảng thời gian, nói về điều gì đó diễn ra trong một giai đoạn, nhưng ý nghĩa này ít gặp hơn. Trong văn viết trang trọng, periodical có thể thay cho magazine, nhưng thường dùng từ ngữ cụ thể hơn. Nguồn gốc từ period- (chu kỳ) và hậu tố -ical; nhấn mạnh tính đều đặn và nhịp điệu thời gian.
Giải thích cho người Việt: periodical thường được dịch là tạp chí/ấn phẩm định kỳ; phân biệt với tính chu kỳ (periodic) để tránh nhầm lẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật