LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perks Ý nghĩa của Từ

  • một lợi ích hoặc đặc quyền nhận được thêm ngoài thu nhập thường xuyên
  • xuất hiện hoặc trở nên nổi bật
  • trở nên vui vẻ hoặc phấn chấn
Illustration for this word

perks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜːk/
Mỹ /pɜrk/
Tiết
perk

perks Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'per-' có nghĩa là 'thông qua' và 'k' chỉ ra một hậu tố cho 'tăng cường hoặc cường độ'. Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ và tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'đưa lên'. Hãy tưởng tượng một con chim sống động đang nâng lông của nó lên, tượng trưng cho việc đạt thêm năng lượng hoặc lợi ích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một từ perk là lợi ích bổ sung hoặc đặc quyền đi kèm với lương, như bảo hiểm sức khỏe, xe công ty hoặc giờ làm việc linh hoạt. Là động từ, perk có nghĩa trở nên nổi bật hoặc sống động hơn; ví dụ một người được caffe vào sẽ tỉnh táo hơn. Từ perks ở dạng số nhiều được dùng khi liệt kê các lợi ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo: 1) perks = lợi ích ngoài lương; 2) to perk up = trở nên tỉnh táo/hào hứng; 3) perks of = liệt kê các lợi thế; 4) dùng chủ yếu trong ngữ cảnh công việc; 5) không phải mọi lợi ích đều là perks; 6) luyện tập với cụm từ liên quan đến công việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Perk chỉ có nghĩa là tiền lương
  • Perk và perk up luôn có cùng ý nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • to perk up là chỉ tăng lên về thể chất
  • Perks chỉ có trong công việc
  • Perk luôn ở dạng số ít; perks là dạng đúng khi liệt kê

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: Perk có hai nghĩa chính: lợi ích bổ sung và tăng cường trạng thái tinh thần/ năng lượng. Sai lầm phổ biến là nghĩ perk ở mọi ngữ cảnh là động từ hoặc cho rằng mọi lợi ích đều là perks; tập trung vào các collocation như perks of the job và perk up.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa riêng biệt: danh từ = lợi ích thêm, động từ = tăng tinh thần.
  • Học các cụm từ thông dụng: perks of the job, job perks, perk up.
  • Kết hợp với động từ diễn đạt sự thay đổi (tỉnh táo, phấn chấn).
  • Sử dụng perks ở dạng số nhiều khi liệt kê nhiều lợi ích.
  • Chú ý ngữ cảnh: perk up thường nói về tâm trạng, không phải tăng physical.
  • Luyện tập với tình huống công việc và đời sống hàng ngày.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ