perks - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'per-' có nghĩa là 'thông qua' và 'k' chỉ ra một hậu tố cho 'tăng cường hoặc cường độ'. Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ và tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'đưa lên'. Hãy tưởng tượng một con chim sống động đang nâng lông của nó lên, tượng trưng cho việc đạt thêm năng lượng hoặc lợi ích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột từ perk là lợi ích bổ sung hoặc đặc quyền đi kèm với lương, như bảo hiểm sức khỏe, xe công ty hoặc giờ làm việc linh hoạt. Là động từ, perk có nghĩa trở nên nổi bật hoặc sống động hơn; ví dụ một người được caffe vào sẽ tỉnh táo hơn. Từ perks ở dạng số nhiều được dùng khi liệt kê các lợi ích.
Giải thích cho người Việt: Perk có hai nghĩa chính: lợi ích bổ sung và tăng cường trạng thái tinh thần/ năng lượng. Sai lầm phổ biến là nghĩ perk ở mọi ngữ cảnh là động từ hoặc cho rằng mọi lợi ích đều là perks; tập trung vào các collocation như perks of the job và perk up.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật