LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perplexing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perplexing Ý nghĩa của Từ

  • làm ai đó bối rối
  • khiến ai đó không chắc chắn
  • gây hoang mang
Illustration for this word

perplexing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perplexing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈplɛks/
Mỹ /pərˈplɛks/
Tiết
perplex

perplexing Từ nguyên của Từ

per- (qua) + plex (dệt) → Latin 'perplexus' → Pháp cổ 'perplexe' → Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc lưới rối rắm khiến bạn bối rối, biểu thị cảm giác lạc lối trong sự phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Perplex là động từ diễn tả gây cho ai đó sự bối rối, hoang mang hoặc khó hiểu trước một điều gì đó phức tạp hoặc bất ngờ. Nó thường xuất hiện khi các manh mối mâu thuẫn hoặc thiếu một mối liên kết logic, khiến người nói khó kết luận ngay. Từ này có sắc thái nhận thức và trí tuệ hơn so với từ confused thông thường, và thường gắn với các câu đố, nghịch lý hoặc tình huống thử thách tư duy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng perplex khi điều gì đó thật sự khó hiểu về mặt trí tuệ. 2) Thường gặp với câu đố, nghịch lý hoặc vấn đề. 3) Khác với confuse ở mức nhấn mạnh khó khăn hiểu. 4) Có thể nói bị perplexed bởi điều gì đó. 5) Âm điệu khá trang trọng. 6) Dùng với by/about để cho biết nguyên nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Perplex chỉ là từ đồng nghĩa của confuse mà không có sắc thái.
  • Perplex mô tả cảm xúc, không phải tình huống.
  • Không dùng perplexing trong tiếng Việt; dùng perplexed/ perplex.
  • Luôn mang sắc thái tiêu cực.
  • Perplexed là tân ngữ, không chủ ngữ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt đang học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện với câu đố và nghịch lý
  • So sánh perplex với confuse trong ví dụ
  • Chú ý perplexing và perplexed
  • Đọc văn bản trang trọng để nghe cách dùng
  • Tự viết câu của riêng bạn với perplexed bởi…

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ