cách phát âm nhà thuốc bằng tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pharmacy = pharmakon (Hy Lạp cho 'thuốc') + -cy (trạng thái tồn tại). Nguồn gốc: Greek → Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thầy thuốc thông thái đang pha chế thuốc trong một căn phòng ngập ánh sáng mặt trời, đầy ắp các loại thảo mộc thơm và những cuốn sách cổ về chữa bệnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào hiệu thuốc, không khí mát lạnh chạm vào mặt. Tôi di chuyển qua các quầy, nhãn dán rung nhẹ dưới ánh đèn trong khi tìm một loại thuốc quen thuộc. Tôi giữ nhịp thở, điều chỉnh bước đi và đặt hộp thuốc lên quầy khi hỏi dược sĩ. Khung cảnh từ mua sắm đơn thuần trở thành một nghi thức chăm sóc mà tôi lặp lại khi ai đó cần giúp đỡ.
Pharmacy là từ chỉ vừa một địa điểm vừa một lĩnh vực khoa học liên quan đến thuốc. Trong sử dụng hàng ngày, một hiệu thuốc là cửa hàng được cấp phép nơi dược sĩ phát thuốc theo toa, bán thuốc không cần toa và tư vấn cách dùng thuốc. Thuật ngữ này cũng ám chỉ khoa học chuẩn bị, pha chế và phân phối thuốc, bao gồm kiến thức về tương tác thuốc, liều lượng và dược lý học. Ở bệnh viện, khoa dược điều phối liệu pháp thuốc, quản lý tồn kho và bảo đảm an toàn khi dùng thuốc. Nguồn gốc từ Hy Lạp pharmakon nghĩa là thuốc và hậu tố -cy; qua Latin và Pháp ngữ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một căn phòng sáng sủa đầy chai lọ và sách cổ để ghi nhớ từ.
Giải thích cho người nói tiếng Anh: pharmacy có thể là nơi, là lĩnh vực học tập hoặc là bộ phận dược của bệnh viện; học viên thường nhầm với drugstore hoặc dược lý.
What is the meaning of the word 'pharmacy'?
In which of the following sentences is the word 'pharmacy' used correctly?
Which word is a synonym of 'pharmacy'?
Which word is an opposite of 'pharmacy'?
How would you use the word 'pharmacy' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật