philanthropic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
philanthropic = philo- (thương) + anthropo- (con người) + -ic (liên quan). Hy Lạp cổ → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một người tốt bụng vui vẻ phát đồ ăn và quần áo cho những người cần giúp đỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQphilanthropic trong tiếng Anh mô tả hành động hoặc tổ chức nhằm nâng cao phúc lợi cho người khác, thường thông qua quyên góp tự nguyện, cấp vốn hoặc các chương trình xã hội. Thuật ngữ này nhấn mạnh trách nhiệm xã hội và tầm nhìn dài hạn, khác với từ thiện ngắn hạn. Người học nên phân biệt philanthropic với charity ở mức độ hệ thống và mục tiêu công ích.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: philanthropic mang ý nghĩa formal, hệ thống về lợi ích xã hội lâu dài, không chỉ là quyên góp một lần.
What is the meaning of the word 'philanthropic'?
In which sentence is 'philanthropic' used correctly?
What is a synonym for 'philanthropic'?
What is an opposite (antonym) for 'philanthropic'?
In what real-life context would you describe someone as 'philanthropic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật