LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

philanthropic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

philanthropic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc giúp đỡ người khác một cách tự nguyện
  • hào phóng trong việc thúc đẩy phúc lợi của người khác
  • đặc trưng bởi thiện chí đối với nhân loại
Illustration for this word

philanthropic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

philanthropic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌfɪlənˈθrɒpɪk/
Mỹ /ˌfɪlənˈθrɑːpɪk/
Tiết
philanthropic

philanthropic Từ nguyên của Từ

philanthropic = philo- (thương) + anthropo- (con người) + -ic (liên quan). Hy Lạp cổ → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một người tốt bụng vui vẻ phát đồ ăn và quần áo cho những người cần giúp đỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

philanthropic trong tiếng Anh mô tả hành động hoặc tổ chức nhằm nâng cao phúc lợi cho người khác, thường thông qua quyên góp tự nguyện, cấp vốn hoặc các chương trình xã hội. Thuật ngữ này nhấn mạnh trách nhiệm xã hội và tầm nhìn dài hạn, khác với từ thiện ngắn hạn. Người học nên phân biệt philanthropic với charity ở mức độ hệ thống và mục tiêu công ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng philanthropic cho các mục tiêu xã hội lâu dài; khác với từ thiện thông thường; bối cảnh formal hoặc tổ chức; thường đi kèm với từ như foundation, giving, initiative; tránh ngôn ngữ thiếu trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là giống với từ thiện và có thể hoán đổi cho nhau.
  • Chỉ có người giàu hoặc quỹ lớn mới là từ thiện/philanthropic.
  • Chỉ liên quan đến tiền, không phải tình nguyện hay vận động.
  • Có thể ám chỉ động cơ ẩn trong một số ngữ cảnh.
  • Có thể mô tả các chương trình của chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: philanthropic mang ý nghĩa formal, hệ thống về lợi ích xã hội lâu dài, không chỉ là quyên góp một lần.

Mẹo Học

  • Chú ý đến trọng tâm tác động xã hội dài hạn.
  • So sánh với charitable để thấy sự khác biệt.
  • Học các collocation: foundation filantrópik, giving filantrópik, initiative filantrópik.
  • Dùng trong văn cảnh formal để tăng độ tin cậy.
  • Tránh đánh đồng động cơ; ngữ cảnh quan trọng.
  • Đọc các báo cáo của tổ chức từ thiện để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'philanthropic'?

A.Angry
B.Lonely
C.Generous
D.Lazy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'philanthropic' used correctly?

A.She was philanthropic in her approach to charity work.
B.He was angry about her philanthropic attitude.
C.They were lazy when it came to being philanthropic.
D.The philanthropic cat refused to donate any money.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'philanthropic'?

A.Altruistic
B.Selfish
C.Stingy
D.Greedy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'philanthropic'?

A.Generous
B.Selfish
C.Compassionate
D.Benevolent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe someone as 'philanthropic'?

A.A person donating a large sum of money to a charitable organization.
B.A person ignoring the needs of others.
C.A person causing harm intentionally.
D.A person avoiding any kind of charity work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ