heart - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'heart' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte', có gốc gác từ tiếng Đức. Hình dung một trái tim đập biểu thị cho sự sống và cảm xúc; trái tim thường được đại diện nghệ thuật như bản chất của tình yêu, như một hình trái tim tỏa sáng ấm áp trong màu đỏ đậm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên ngực và hít thở từ từ, đợi cơ thể phản hồi. Áp lực dưới lòng bàn tay làm nhịp đập move như một cơ chế nhỏ đang vận hành, đẩy và kéo để dẫn nhịp. Tôi điều chỉnh lực và thời gian thở, nhịp đập thay đổi theo cố gắng. Chu trình nhỏ này cho trái tim—heart—một vai trò nhiều hơn một cơ quan, nó liên hệ cảm xúc với cuộc sống hàng ngày.
Heart là một danh từ chỉ cơ quan tim và cũng được dùng như biểu tượng của tình cảm, phần trung tâm của vật hoặc ý nghĩa cốt lõi. Trong tiếng Anh, heart có nhiều cách dùng ảo tưởng và nghĩa bóng như heart of the matter hay from the heart. Người học tiếng Anh nên phân biệt rõ giữa nghĩa đích thực và nghĩa bóng để tránh dịch thẳng theo nghĩa tim ở mọi ngữ cảnh.
Tiếng Anh dùng heart cả cho bộ phận cơ thể lẫn nghĩa bóng; chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'heart'?
In which sentence is 'heart' used correctly?
Which word is similar to 'heart'?
What is the opposite of 'heart'?
In what real-life situation would you use the word 'heart'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật