LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

heart - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

heart Ý nghĩa của Từ

  • cơ quan bơm máu trong cơ thể
  • phần trung tâm hoặc bên trong nhất của một thứ
  • một biểu tượng của tình yêu hoặc sự thương mến
Illustration for this word

heart Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

heart Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɑːt/
Mỹ /hɑrt/
Tiết
heart

heart Từ nguyên của Từ

Từ 'heart' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heorte', có gốc gác từ tiếng Đức. Hình dung một trái tim đập biểu thị cho sự sống và cảm xúc; trái tim thường được đại diện nghệ thuật như bản chất của tình yêu, như một hình trái tim tỏa sáng ấm áp trong màu đỏ đậm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên ngực và hít thở từ từ, đợi cơ thể phản hồi. Áp lực dưới lòng bàn tay làm nhịp đập move như một cơ chế nhỏ đang vận hành, đẩy và kéo để dẫn nhịp. Tôi điều chỉnh lực và thời gian thở, nhịp đập thay đổi theo cố gắng. Chu trình nhỏ này cho trái tim—heart—một vai trò nhiều hơn một cơ quan, nó liên hệ cảm xúc với cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Heart là một danh từ chỉ cơ quan tim và cũng được dùng như biểu tượng của tình cảm, phần trung tâm của vật hoặc ý nghĩa cốt lõi. Trong tiếng Anh, heart có nhiều cách dùng ảo tưởng và nghĩa bóng như heart of the matter hay from the heart. Người học tiếng Anh nên phân biệt rõ giữa nghĩa đích thực và nghĩa bóng để tránh dịch thẳng theo nghĩa tim ở mọi ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Heart có nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Dùng tiếng Việt sao cho phù hợp: trái tim cho cảm xúc, trọng tâm/nhân tố cốt lõi cho việc mô tả.
  • Các thành ngữ như 'from the bottom of my heart' không dùng từ ngữ dễ hiểu quá.
  • Tránh dịch thẳng từng từ mà bỏ ngữ cảnh.
  • Luyện tập với các cụm từ liên quan đến cảm xúc và trung tâm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng heart chỉ diễn đạt cảm xúc, bỏ qua cơ quan
  • Nhầm lẫn các thành ngữ heart với ý nghĩa cảm xúc thuần túy
  • Dịch 'heart of the matter' theo nghĩa đen là 'trái tim của vấn đề'
  • Dành cho take heart mà thiếu ngữ cảnh
  • Nhầm lẫn heart với hearth do đánh vần gần nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng heart cả cho bộ phận cơ thể lẫn nghĩa bóng; chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocation phổ biến với heart (nhịp tim, heartfelt, take heart).
  • Luyện phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng trong câu.
  • Học các thành ngữ: heart of the matter, from the bottom of my heart.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như lõi/trung tâm để diễn đạt ý chính.
  • Tránh nhầm lẫn vọng từ heart với hearth.
  • Tạo một từ điển thu nhỏ các thành ngữ có heart.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'heart'?

A.Kind-hearted
B.Courage
C.Brain
D.Happiness
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'heart' used correctly?

A.She had a lazy heart.
B.His brain was full of emotions.
C.He showed kindness from his heart.
D.She was always confused in her heart.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'heart'?

A.Soul
B.Sad
C.Hard
D.Small
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'heart'?

A.Heartless
B.Brave
C.Generous
D.Joyful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'heart'?

A.When talking about sports
B.When discussing logic
C.When describing food
D.When talking about feelings

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Health Clinic Check

Health Clinic Visit

2026.03.17 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit: Chest Pain

Health Clinic Visit

2025.11.06 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ