photographer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố photo- = ánh sáng; gốc grapher (từ Hy Lạp graphein = viết/ghi lại); hậu tố -er tạo danh từ người làm. Nguồn gốc lịch sử: photography phát sinh từ tiếng Hy Lạp phōtos (ánh sáng) và graphein (viết); photographer được hình thành từ photography, thêm -er vào tiếng Anh thế kỷ XIX. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một người viết bằng ánh sáng, ghi lại khoảnh khắc bằng máy ảnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng máy ảnh lên ngang mắt và giữ yên. Tôi lùi một bước để điều chỉnh khung hình và ánh sáng (move). Khi bấm máy, khoảnh khắc như ngừng lại và tôi cảm thấy tập trung, kiểm soát. Trong thực tế, nhịp này dẫn tôi giữ lại, thay đổi và chia sẻ bức ảnh (let).
Nhiếp ảnh gia là danh từ chỉ người chụp ảnh, thường làm nghề hoặc có kỹ năng chính là chụp ảnh. Người chụp ảnh phải thành thạo thao tác máy ảnh, bố cục, ánh sáng và phơi sáng, và có thể chỉnh sửa hình ảnh để đạt kết quả cuối cùng. Thuật ngữ này bao gồm cả nghề nghiệp lẫn nghệ thuật của nhiếp ảnh, từ đám cưới, tin tức đến chụp thương mại. Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể gặp nhiếp ảnh gia ở concert, sự kiện hoặc công việc cho một tạp chí. Ý nghĩa của từ nhấn mạnh sự kết hợp giữa kỹ thuật và sáng tạo để ghi lại khoảnh khắc bằng ánh sáng.
Giải thích cho người Việt: -er trong tiếng Anh tạo từ loại nghề; dễ bị hiểu nhầm thành viết/ghi chú ánh sáng thay vì người làm nghề.
What is the meaning of the word 'photographer'?
Which sentence uses the word 'photographer' correctly?
Which word is most similar to 'photographer'?
What is the opposite of 'photographer'?
Can you give an example of a real-life scenario involving capturing images?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật