LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pictures - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pictures Ý nghĩa của Từ

  • một hình ảnh được tạo ra bởi hội họa hoặc nhiếp ảnh
  • mô tả hoặc khắc họa một điều gì đó
  • tưởng tượng hoặc hình dung một điều gì đó trong tâm trí
Illustration for this word

pictures Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pictures Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪk.tʃə/
Mỹ /ˈpɪk.tʃɚ/
Tiết
picture

pictures Từ nguyên của Từ

Hình ảnh: pict- = vẽ, -ure = hậu tố danh từ; Latinh pictura → Pháp cổ piccture → Anh picture. Hãy tưởng tượng một bức tranh tuyệt đẹp ghi lại một cảnh hoàn hảo; hình dung nó được đóng khung trên tường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng góc của bức ảnh và di chuyển nó về phía đèn để bắt ánh sáng. Tôi điều chỉnh góc và giữ nó ở đó khi màu sắc đổi theo ánh sáng. Để cho tâm trí của tôi mường tượng cảnh ấy. Khoảnh khắc khắc sâu vào trí nhớ và tôi giữ hình ảnh ấy để xem lại sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Picture là từ tiếng Anh linh hoạt, được dùng như danh từ và động từ. Danh từ chỉ hình ảnh trực quan được tạo bởi hội họa, nhiếp ảnh hoặc vẽ, ví dụ một bức hình gia đình hoặc một bức tranh treo trên tường. Động từ có nghĩa là hình dung, hình thành một hình ảnh trong đầu. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa hình ảnh và sự hình dung, và dễ dịch quá literal thành 'ảnh' cho cả hai nghĩa. Thành ngữ thường gặp gồm picture a scene và picture yourself. Nguồn gốc từ latin pictura.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng picture có thể là danh từ và động từ.
  • Dùng picture of … khi nói về hình ảnh cụ thể.
  • Để hình dung, nói to picture the future hoặc picture yourself.
  • Chú ý các thành ngữ cố định như picture-perfect.
  • Phân biệt giữa picture, image và photo tùy ngữ cảnh.
  • Về nguồn gốc từ pictura ( Latin ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Picture không chỉ có nghĩa là một bức ảnh; nó cũng có thể là một hình ảnh được vẽ.
  • to picture có nghĩa là hình dung, không phải miêu tả thực tế.
  • image và picture không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • to picture không nhất thiết là mô tả chi tiết ngay lập tức.
  • picture-perfect không phải lúc nào cũng có nghĩa là ảnh hoàn hảo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, picture kết nối giữa một hình ảnh cụ thể và hành động hình dung; ngữ cảnh cho biết ý nghĩa nào được dùng, có thể gây nhầm lẫn cho người học.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các câu đơn cho hai nghĩa.
  • Dùng to picture the future để nói về tưởng tượng tương lai.
  • Dùng picture of cho hình ảnh cụ thể, picture yourself cho việc tự tưởng tượng.
  • Ghi nhớ các thành ngữ cố định như picture-perfect.
  • So sánh với image và photograph để nắm sắc thái.
  • Đọc hoặc nghe ví dụ trong ngữ cảnh để nhận biết cách dùng đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pictures'?

A.Expressions of thought through spoken words
B.Images captured or created, typically on a surface like paper or a screen
C.Movements or actions in a dance
D.Sounds produced by instruments
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'pictures' correctly?

A.He took pictures of the sunset at the beach.
B.She quickly read the pictures in the book.
C.The pictures can sing beautifully.
D.We have to cook the pictures before dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pictures'?

A.Colors
B.Books
C.Photos
D.Numbers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'pictures'?

A.Blur
B.Words
C.Reality
D.Songs
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might use the word 'pictures'?

A.Many people enjoy capturing moments through various forms of art.
B.She often chooses to tell stories with her camera.
C.They displayed the pictures from their vacation at home.
D.He prefers to express ideas through written text.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Toy and Necklace Shopping

Shopping in Store

2026.02.26 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a postcard and guide book

Shopping in Store

2026.01.18 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ