LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pi - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pi Ý nghĩa của Từ

  • Một hằng số toán học khoảng bằng 3,14, đại diện cho tỷ lệ giữa chu vi của một hình tròn và đường kính của nó.
  • Một ký hiệu được sử dụng trong toán học để biểu thị hằng số này.
  • Một giá trị trong lượng giác và giải tích.
Illustration for this word

pi Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pi Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /paɪ/
Mỹ /paɪ/
Tiết
pi

pi Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: π (chữ cái Hy Lạp chữ thường). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'pip' có nghĩa là 'bay' hoặc 'vội vã'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con chim (tượng trưng cho 'pi') bay lượn trên bầu trời, thể hiện tốc độ của toán học trong chuyển động tròn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'pi'?

A.A type of fruit
B.A mathematical constant roughly equal to 3.14
C.A brand of shoes
D.A form of communication
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pi' correctly?

A.The pie was delicious at the party.
B.He decided to pi a new game this weekend.
C.The circumference of a circle is calculated using pi.
D.She found a pi in her garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'pi'?

A.none
B.circle
C.tangent
D.radius
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pi'?

A.none
B.line
C.diameter
D.point
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the concept of pi is applied?

A.When measuring the length of a circular garden's fence.
B.When counting the stars in the sky.
C.When choosing a color for a room.
D.When planning a vacation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ