LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

picking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

picking Ý nghĩa của Từ

  • chọn cái gì đó từ một nhóm
  • lấy hoặc thu thập cái gì đó
  • chọn lựa hoặc đưa ra quyết định
Illustration for this word

picking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

picking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪk/
Mỹ /pɪk/
Tiết
pick

picking Từ nguyên của Từ

pick = 'chọn' (liên quan đến tiếng Anh cổ 'piccan'). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'piquer', nghĩa là 'đâm, xuyên qua'. Hãy tưởng tượng việc hái một quả chín từ cành bằng cách đâm nhẹ nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay về hàng tùy chọn, ngón tay di chuyển đến lựa chọn ấy. Sự chú ý của tôi có một sự shift nhỏ khiến mọi thứ thu hẹp lại và rồi tôi chọn một. Khoảnh khắc đó có một push nhỏ của sự kiểm soát, tôi đặt lựa chọn đó vào vị trí bằng cách set nó lại. Từ đó, quyết định ấy dẫn đường cho hành động tiếp theo và tôi giữ nó trong đầu để nó hướng dẫn bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pick là một động từ có nghĩa là chọn từ một nhóm, lấy hoặc gom lại một thứ gì đó. Thông thường nó mang sắc thái nói thông dụng hơn 'choose' và ít trang trọng hơn. Bạn có thể pick một màu, chọn một thành viên cho đội, hoặc nhặt một quả chín từ cành. Nó cũng có nghĩa là thu thập đồ vật, ví dụ 'pick up groceries'. Với cụm động từ, 'pick up' có nghĩa là nhặt lên hoặc đạt được, 'pick out' nghĩa là chọn từ nhiều tùy chọn, 'pick at' ám chỉ càu nhào, bắt bẻ. Có những thành ngữ như 'to pick a fight' hoặc 'to pick someone's brain'. Việc luyện tập và nắm ngữ cảnh giúp dùng đúng ngữ điệu và phong cách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'pick' cho lựa chọn thông dụng; ở ngữ cảnh trang trọng hơn, dùng 'choose'.
  • Học các động từ cụm như 'pick up', 'pick out', hoặc 'pick from'.
  • Phân biệt giữa 'pick' (chọn) và 'choose' (lựa chọn formal).
  • Luyện các thành ngữ như 'to pick a fight' hay 'to pick someone's brain'.
  • Luyện tập bằng các tình huống hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng 'pick' chỉ có nghĩa là chọn một người là sai; nó còn có nghĩa là chọn từ nhiều lựa chọn hoặc gom lại thứ gì đó.
  • 'pick up' không chỉ có nghĩa là nhấc lên; nó còn có nghĩa là nhận được, thu thập hoặc bắt đầu học một gì đó.
  • Trong văn bản trang trọng, nên dùng 'chọn' thay cho 'pick'.
  • 'pick from' không phải là thành ngữ cố định; ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
  • Tránh dùng 'pick' cho mọi quyết định; hãy dùng động từ chính xác hơn như 'chọn' hoặc 'quyết định'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa từ formal 'chọn' và dùng thân mật hơn 'pick' cùng các động từ ghép như 'pick up', 'pick out' theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ các collocation phổ biến: pick up, pick out, pick from
  • Trong văn bản trang trọng dùng 'choose' thay cho 'pick'
  • Luyện tập trong cảnh mua sắm hoặc quyết định nhanh
  • Học thành ngữ (to pick a fight, to pick someone's brain)
  • Chú ý giới từ và tân ngữ đi kèm
  • Nghe người bản xứ để cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'picking'?

A.An emotional state
B.A type of music genre
C.The act of selecting or gathering
D.A form of joke
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'picking' appropriately.

A.He is picking the best athlete in the competition.
B.She was picking her favorite movie to watch tonight.
C.The dog kept picking up the ball and bringing it back.
D.The chef is picking ingredients for his new recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'picking'?

A.Choosing
B.Throwing
C.Breaking
D.Running
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'picking'?

A.Keeping
B.Dropping
C.Holding
D.Ignoring
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the act of 'picking'?

A.They enjoyed visiting the orchard to gather fresh strawberries.
B.He contemplated the various fruits before choosing one.
C.She looked around and decided to let the apples go.
D.The team was hesitant to leave their options unseen.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Order for Bread and Cookies

Simple Phone Call

2026.04.03 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Cake

Simple Phone Call

2025.11.19 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ