picking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pick = 'chọn' (liên quan đến tiếng Anh cổ 'piccan'). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'piquer', nghĩa là 'đâm, xuyên qua'. Hãy tưởng tượng việc hái một quả chín từ cành bằng cách đâm nhẹ nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đưa tay về hàng tùy chọn, ngón tay di chuyển đến lựa chọn ấy. Sự chú ý của tôi có một sự shift nhỏ khiến mọi thứ thu hẹp lại và rồi tôi chọn một. Khoảnh khắc đó có một push nhỏ của sự kiểm soát, tôi đặt lựa chọn đó vào vị trí bằng cách set nó lại. Từ đó, quyết định ấy dẫn đường cho hành động tiếp theo và tôi giữ nó trong đầu để nó hướng dẫn bước tiếp theo.
Pick là một động từ có nghĩa là chọn từ một nhóm, lấy hoặc gom lại một thứ gì đó. Thông thường nó mang sắc thái nói thông dụng hơn 'choose' và ít trang trọng hơn. Bạn có thể pick một màu, chọn một thành viên cho đội, hoặc nhặt một quả chín từ cành. Nó cũng có nghĩa là thu thập đồ vật, ví dụ 'pick up groceries'. Với cụm động từ, 'pick up' có nghĩa là nhặt lên hoặc đạt được, 'pick out' nghĩa là chọn từ nhiều tùy chọn, 'pick at' ám chỉ càu nhào, bắt bẻ. Có những thành ngữ như 'to pick a fight' hoặc 'to pick someone's brain'. Việc luyện tập và nắm ngữ cảnh giúp dùng đúng ngữ điệu và phong cách.
Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa từ formal 'chọn' và dùng thân mật hơn 'pick' cùng các động từ ghép như 'pick up', 'pick out' theo ngữ cảnh.
What is the definition of the word 'picking'?
Choose the correct sentence that uses 'picking' appropriately.
Which word is most similar to 'picking'?
What is the opposite of the word 'picking'?
Can you think of a real-life context involving the act of 'picking'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật