LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pilgrims - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pilgrims Ý nghĩa của Từ

  • một người hành hương đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo
  • một người du lịch, đặc biệt là ở nước ngoài
  • ai đó đang tìm kiếm ý nghĩa cá nhân
Illustration for this word

pilgrims Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pilgrims Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪlɡrɪm/
Mỹ /ˈpɪlɡrɪm/
Tiết
pilgrim

pilgrims Từ nguyên của Từ

Rễ: 'pil-' = đi du lịch + 'grim' = người nước ngoài; Xuất xứ lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người hành hương bắt đầu một chuyến hành trình dài, đại diện cho đức tin và hy vọng trong mỗi bước đến một điểm đến thiêng liêng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pilgrim là người đi hành hương đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo, thường là một hành trình dài và gian khổ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này có thể ám chỉ người đi du lịch nói chung hoặc người tìm kiếm ý nghĩa cá nhân. Từ này gợi ý sự tận tâm, kiên trì và truyền thống, và xuất hiện trong các cụm từ như pilgrimage hoặc pilgrim’s progress. Khác với tourist, pilgrim nhấn mạnh mục đích và hành trình hơn là tham quan. Phát âm nhấn mạnh ở âm tiết đầu: PÍL-grim. Khi dạy, ghép với sacred, ritual, hay journey để tăng trí nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm với tourist; pilgrim có ý nghĩa mục đích và hành trình.
  • Kết hợp với sacred, ritual hoặc journey để cho ngữ cảnh.
  • Phát âm nhấn ở âm tiết đầu: PÍL-grim.
  • Dùng với Pilgrim's Progress như tham khảo văn học.
  • Sử dụng ví dụ liên quan hành trình và đức tin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pilgrim đồng nghĩa với tourist trong nhiều trường hợp.
  • Hành hương luôn gắn với bối cảnh tôn giáo.
  • Đây là từ cổ và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Pilgrim và pilgrimage thường bị hiểu lầm là đồng nghĩa.
  • Âm thanh hoặc ý nghĩa nghiêm trọng có thể khiến người học e ngại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm pilgrim với tourist; nhấn mạnh ngữ cảnh nơi linh thiêng và hành trình tìm ý nghĩa để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cụm từ như pilgrimage và sacred site.
  • Phân biệt pilgrim và traveler bằng ví dụ ngắn.
  • Dùng ẩn dụ về hành trình tìm ý nghĩa sống.
  • Phát âm nhấn ở âm đầu: PÍL-grim.
  • Đọc Pilgrim's Progress để làm giàu ngữ cảnh văn học.
  • Tạo câu diễn đạt sự kết nối giữa tôn giáo và hành trình.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ