khái niệm pivot trong chiến lược kinh doanh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pivotal = pivot + -al (liên quan) từ 'pivotalis' tiếng Latinh, nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe trên trục quay, rất quan trọng cho chuyển động và hướng đi, biểu thị tầm quan trọng trung tâm trong các lựa chọn của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPivotal có nghĩa là rất quan trọng hoặc ở vị trí trung tâm đối với một tình huống; mô tả một yếu tố, một thời điểm hoặc quyết định có vai trò then chốt quyết định kết quả. Nó nhấn mạnh ảnh hưởng quyết định có thể làm đảo ngược kết quả. Về mặt vật lý, nó cũng có thể ám chỉ một trục quay làm điểm quay. Người học thường nhầm với important hoặc central, nhưng pivotal mang sắc thái về sự chuyển biến quyết định và ảnh hưởng lớn.
Người Việt thường hiểu nhầm pivotal như quan trọng bình thường; trọng tâm là sự đổi chiều quyết định, không chỉ sự liên quan.
What is the meaning of the word 'pivotal'?
In which sentence is 'pivotal' used correctly?
Which word is a synonym of 'pivotal'?
What is an opposite of 'pivotal'?
In what real-life scenario would the word 'pivotal' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật