LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plainspoken - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plainspoken Ý nghĩa của Từ

  • không sử dụng ngôn ngữ phức tạp
  • nói một cách thẳng thắn
  • diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mở rãi
Illustration for this word

plainspoken Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plainspoken Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpleɪn.spəʊ.kən/
Mỹ /ˈpleɪnˌspoʊ.kən/
Tiết
plainspoken

plainspoken Từ nguyên của Từ

Gốc: plain (rõ ràng) + spoken (nói); Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'plæne' (rõ ràng) + 'specan' (nói) → tiếng Anh trung cổ 'pleynspok' → tiếng Anh hiện đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nói bằng giọng điệu rõ ràng và đơn giản, như thể họ đang công khai bày tỏ suy nghĩ một cách thẳng thắn, giống như một dòng suối trong vắt và mượt mà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plainspoken mô tả một phong cách giao tiếp ưu tiên sự rõ ràng hơn sự phức tạp. Điều này có nghĩa là nói một cách thẳng thắn, không có động cơ ẩn, từ ngữ chuyên môn hoặc ngôn ngữ hoa mỹ. Người nói plainspoken nhắm đến việc được hiểu bởi một đối tượng rộng, dùng câu trực tiếp, ví dụ cụ thể và giọng điệu bình tĩnh. Phương pháp này có thể tạo dựng niềm tin, đặc biệt trong phản hồi, giảng dạy hoặc cuộc họp, nơi mục tiêu là truyền đạt ý tưởng một cách mở và thành thật. Tuy nhiên, plainspoken không đồng nghĩa với thô lỗ; cần sự khéo léo và nhạy cảm văn hóa để tránh trở nên cộc cằn. Hình ảnh nhớ: một dòng suối trong lành phô bày suy nghĩ một cách trực tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hãy thẳng thắn nhưng tôn trọng.
  • - Tránh lời mỉa mai hoặc hạ thấp người nghe.
  • - Dùng ví dụ cụ thể để làm rõ.
  • - Điều chỉnh giọng nói theo đối tượng và hoàn cảnh.
  • - Kết hợp sự trung thực với thái độ cảm thông.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Plainspoken là rude.
  • Nói thẳng là nói to.
  • Trong bối cảnh thân thiện, nó nghe cộc cằn.
  • Thành thật = thiếu tôn trọng.
  • Chỉ phù hợp ở môi trường phi formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường chú ý đến sự lịch sự; nói thẳng có thể bị cho là thô nếu thiếu sự mềm mỏng và bối cảnh phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện nói ngắn gọn, thẳng thắn hàng ngày.
  • Kết hợp thẳng thắn với giọng lịch sự.
  • Dùng ví dụ cụ thể để minh họa.
  • Điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp người nghe.
  • So sánh plainspoken và blunt để nhận thức sự khác biệt.
  • Ghi âm để xem lại giọng điệu và nhịp nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'plainspoken'?

A.A straightforward and candid way of speaking
B.A style of writing that is ornate and complex
C.A manner of speaking that is full of jargon
D.A method of communication that is indirect and subtle
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'plainspoken'.

A.The plainspoken approach of the artist was reflected in their abstract paintings.
B.At the meeting, she took a plainspoken route to express her thoughts on the proposal.
C.He was known for his plainspoken manner, always telling the truth without sugarcoating it.
D.The novel was plainspoken, filled with flowery language and complicated plots.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'plainspoken'?

A.elaborate
B.ambiguous
C.forthright
D.insincere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plainspoken'?

A.concise
B.honest
C.deceitful
D.transparent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as plainspoken?

A.The letter was vague and filled with ambiguity, making it hard to understand.
B.During the presentation, the speaker used complex terminology to impress the audience.
C.In a debate, one candidate was known for their plainspoken comments, which resonated with the audience.
D.The professor gave a plainspoken lecture filled with technical jargon.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ