LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

playground - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

playground Ý nghĩa của Từ

  • một khu ngoài trời ở công viên hoặc trường học nơi trẻ em chơi với xích đu và cầu trượt
  • một nơi hoặc môi trường để thử nghiệm ý tưởng mới hoặc thực nghiệm
  • ý nghĩa ẩn dụ: một nơi để khám phá và thử nghiệm một cách tự do
Illustration for this word

playground Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

playground Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpleɪɡraʊnd/
Mỹ /ˈpleɪɡraʊnd/
Tiết
playground

playground Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: hợp thành từ play + ground; play đóng vai như bổ nghĩa cho ground. Nguồn gốc lịch sử: không xuất phát từ Latinh hay Hy Lạp; là một từ ghép tiếng Anh được hình thành từ hai từ cổ Anh/Germanic: play và ground. Hình ảnh ký ức: biển hiệu sân chơi sáng ở trên các thiết bị màu sắc; trẻ em đang chơi trên xích đu và trượt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Playground là một danh từ có hai nghĩa phổ biến. Nghĩa đầu tiên là một khu vực ngoài trời ở công viên hoặc trường học nơi trẻ em chơi đùa trên các thiết bị như xích đu và cầu trượt. Nghĩa thứ hai là một khái niệm trừu tượng: một nơi thử nghiệm hay thử nghiệm các ý tưởng mới. Playground cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để mô tả một môi trường nơi mọi người có thể khám phá và rèn luyện kỹ năng một cách tự do. Hình ảnh ghi nhớ: một ngày nắng, khu vực chơi sặc sỡ và tiếng cười trẻ thơ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng playground cho khu vực chơi ngoài trời cho trẻ em.
  • - Nhớ nghĩa ẩn dụ là nơi thử nghiệm.
  • - Phân biệt với ground ở nghĩa mặt đất.
  • - Ghép với equipment cho các cách dùng cụ thể.
  • - Cụm từ commonly: 'playground equipment', 'playground of ideas'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • playground không chỉ dành cho trẻ em; người lớn cũng có thể ở đó chơi.
  • ground không chỉ có nghĩa là mặt đất; playground có ý nghĩa ẩn dụ.
  • nghĩ sai rằng playground chỉ dành cho trò chơi điện tử.
  • tưởng rằng không thể dùng ở nghĩa bóng.
  • nhầm lẫn giữa số ít và số nhiều 'playgrounds'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, playground thường được hiểu như khu vui chơi trẻ em. Cần chú ý đến nghĩa bóng là nơi thử nghiệm ý tưởng.

Mẹo Học

  • Khi nghe từ playground, hãy hình dung một công viên sáng sủa.
  • Kết nối hai nghĩa: khu vực cho trẻ em và nơi thử nghiệm ý tưởng.
  • Luyện tập câu: mô tả playground ở thành phố bạn và ở công việc.
  • Học các collocation phổ biến: 'playground equipment', 'playground of ideas'.
  • Sử dụng nghĩa bóng trong ngữ cảnh như là nơi đổi mới.
  • Chú ý sự khác biệt với ground.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'playground'?

A.A place for studying
B.A place for sleeping
C.A place for cooking
D.A place for playing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'playground' used correctly?

A.I love going to the library to play on the swings.
B.Let's go to the playground to read some books.
C.The playground is where we go to take a nap.
D.The playground is a great place for playing with friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'playground'?

A.Office
B.Recreation area
C.Bedroom
D.Kitchen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of a 'playground'?

A.Cemetery
B.Office
C.Workshop
D.Library
Bước 5: Thành thạo

Why is it important for children to have access to a playground?

A.To study for exams
B.To practice cooking skills
C.To take a break from work
D.To socialize and play

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk about the Day

Daily Greetings

2026.04.02 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.26 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Called to Collect Child After Playground Incident

Parenting & Education

2025.10.15 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ