playground - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: hợp thành từ play + ground; play đóng vai như bổ nghĩa cho ground. Nguồn gốc lịch sử: không xuất phát từ Latinh hay Hy Lạp; là một từ ghép tiếng Anh được hình thành từ hai từ cổ Anh/Germanic: play và ground. Hình ảnh ký ức: biển hiệu sân chơi sáng ở trên các thiết bị màu sắc; trẻ em đang chơi trên xích đu và trượt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPlayground là một danh từ có hai nghĩa phổ biến. Nghĩa đầu tiên là một khu vực ngoài trời ở công viên hoặc trường học nơi trẻ em chơi đùa trên các thiết bị như xích đu và cầu trượt. Nghĩa thứ hai là một khái niệm trừu tượng: một nơi thử nghiệm hay thử nghiệm các ý tưởng mới. Playground cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để mô tả một môi trường nơi mọi người có thể khám phá và rèn luyện kỹ năng một cách tự do. Hình ảnh ghi nhớ: một ngày nắng, khu vực chơi sặc sỡ và tiếng cười trẻ thơ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, playground thường được hiểu như khu vui chơi trẻ em. Cần chú ý đến nghĩa bóng là nơi thử nghiệm ý tưởng.
What is the meaning of the word 'playground'?
In which sentence is the word 'playground' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'playground'?
What would be the opposite of a 'playground'?
Why is it important for children to have access to a playground?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật