slide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
slide = trượt + hậu tố -ing. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'slidan' → tiếng Anh trung đại 'sliden' → tiếng Anh hiện đại 'slide'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang trượt xuống cầu trượt đầy màu sắc, cười vui vẻ khi nó trượt xuống dễ dàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt tay lên mép và đẩy nhẹ để vật trượt dọc theo bề mặt. Cái động tác ấy trơn tru, vị trí của nó thay đổi dần và kín đáo. Tôi điều chỉnh grip và giữ thăng bằng, cảm nhận sức lực ở cánh tay. Sau đó, ở một tình huống khác, tôi lại đẩy nhẹ để trượt khay vào đúng vị trí, và hành động trở nên tự nhiên.
Slide có ba ý nghĩa: di chuyển trơn tru trên bề mặt, di chuyển kín đáo và lẫn lộn vị trí, và hạ xuống từ từ. Người học thường nhầm với glide, slip hoặc drift, đặc biệt ở cụm từ như slide into một vai trò. Chú ý giới từ và cụm từ cố định.
Đối với người Việt, slide có ba nghĩa: di chuyển trơn tru trên bề mặt, dịch chuyển vị trí một cách kín đáo, xuống dốc từ từ. Thường nhầm với các từ như glide hoặc slip; chú ý đến cụm từ như slide into.
What is the meaning of the word 'slide'?
Which of the following sentences use the word 'slide' correctly?
Which word is most similar to 'slide'?
What is the opposite of 'slide'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a 'slide'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật