LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

playtime - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

playtime Ý nghĩa của Từ

  • thời gian dành cho việc chơi
  • thời gian được lên lịch cho trò chơi hoặc hoạt động
  • khoảng thời gian cho niềm vui và thư giãn
Illustration for this word

playtime Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

playtime Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpleɪtaɪm/
Mỹ /ˈpleɪtaɪm/
Tiết
playtime

playtime Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'play' + 'time'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'plega' + 'tima', trở thành 'playtime' trong tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ chạy nhảy tự do trong một công viên nắng, nơi mỗi khoảnh khắc đều dành cho tiếng cười và trò chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'playtime'?

A.The time allotted for work.
B.A time for serious discussions.
C.The period of time dedicated to play or leisure.
D.A scheduled time for studying.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'playtime' correctly?

A.I have a playtime at work today.
B.The children are excited for their playtime in the park.
C.He schedules playtime every Monday for meetings.
D.She thinks it’s too late for playtime.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'playtime'?

A.Leisure
B.Exam
C.Workout
D.Schedule
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'playtime'?

A.Work
B.Rest
C.Nap
D.Food
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'playtime' might be relevant?

A.A child enjoys a break between classes.
B.After homework, the kids look forward to playtime outside.
C.They started a meeting at playtime.
D.He prefers reading during playtime.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ