LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poker - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poker Ý nghĩa của Từ

  • một thanh kim loại dài để khuấy lửa
  • một người chọc ngoáy người khác (ngụ ý)
  • trò chơi bài poker
Illustration for this word

poker Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poker Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpəʊ.kə/
Mỹ /ˈpoʊ.kɚ/
Tiết
poker

poker Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: poke + er. Nguồn gốc lịch sử: nghĩa công cụ bắt nguồn từ động từ tiếng Anh poke; nguồn gốc của trò chơi bài được cho là không chắc chắn, lần đầu được ghi nhận ở Hoa Kỳ thế kỷ XIX. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một thợ rèn bên lò lửa khói, dùng một thanh kim loại dài khuấy đống than, sau đó bàn chơi bài với con chip tạo nên tên trò chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Poker là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Đầu tiên là một thanh kim loại dài dùng để khuấy lửa trong lò. Thứ hai là một người hay chọc ghẹo hoặc kích động người khác. Cuối cùng, poker là tên của trò chơi bài poker rất phổ biến. Nguồn gốc từ nghĩa công cụ bắt nguồn từ poke thêm đuôi er, còn nghĩa trò chơi xuất hiện ở Mỹ vào thế kỷ 19. Hãy hình dung một thợ rèn bên lò lửa và một bàn chơi bài đầy chip để ghi nhớ ba nghĩa này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng poker chỉ cho dụng cụ lò lửa trong ngữ cảnh lò lửa hoặc chữa cháy
  • Không dùng poker để mô tả người chọc phá người khác; dùng người khiêu khích hoặc gây phiền
  • Khi nói đến trò chơi bài, dùng poker hoặc trò chơi poker
  • Tránh trộn ba nghĩa khác nhau; dựa vào ngữ cảnh để phân biệt
  • poke là động từ; poker là danh từ với hậu tố er cho nghĩa công cụ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Poker chỉ có nghĩa là trò chơi bài
  • Ý nghĩa công cụ không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
  • Poker có thể làm động từ trong văn bản kỹ thuật
  • Ý nghĩa trò chơi gắn với văn hóa cờ bạc
  • Poke và poker hầu như không hoán đổi cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhận diện dựa vào ngữ cảnh; nghĩa trò chơi rất phổ biến trong truyền thông, còn nghĩa công cụ ít gặp trong văn nói. Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa hoặc bỏ qua nghĩa công cụ khi nghe poker.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt kèm câu ví dụ
  • Gắn mỗi nghĩa với một hình ảnh riêng
  • Luyện tập dùng poker trong nhiều ngữ cảnh
  • Xem ví dụ trong media để nắm cách dùng
  • So sánh với poke để phân biệt danh từ và động từ
  • Ôn lại nguồn gốc từ để nhớ sự phân biệt công cụ/ trò chơi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'poker'?

A.Card game
B.Fruit
C.Vehicle
D.Book
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'poker' used correctly?

A.She went to the store to buy some poker.
B.They decided to take a poker to the park.
C.The poker tree bore delicious fruits.
D.He enjoys playing poker with his friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'poker'?

A.Bridge
B.Chess
C.Blackjack
D.Roulette
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'poker'?

A.Cautious
B.Shy
C.Aggressive
D.Bold
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly encounter 'poker'?

A.At a bakery
B.In a library
C.At a casino
D.In a hospital

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ