polemical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) polemical = polem- (từ tiếng Hy Lạp 'polemikos' có nghĩa là 'thuộc về chiến tranh') + -ical; (b) Từ 'polemos' (chiến tranh) trong tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Pháp cổ 'polemique' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một cuộc tranh luận sôi nổi như một chiến trường, nơi lời nói trở thành vũ khí, minh họa tính chất chiến tranh của tranh biện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPolemical là tính từ mô tả ngôn ngữ hoặc thái độ nhằm khuấy động tranh luận hoặc gây tranh cãi. Nó thường áp dụng cho văn bản, bài phát biểu hoặc các lập trình luận mục tiêu đối đầu và kích thích phản biện. Từ này mang sắc thái đối đầu rõ ràng và thường gặp trong biên tập, ngôn luận chính trị hoặc tranh luận học thuật nơi tác giả cố gắng thách thức quan điểm phổ thông. Mặc dù không nhất thiết là tiêu cực, thuyết polemical có thể làm người nghe phân cực và dựa vào tuyên bố gây tranh cãi thay vì phân tích trung lập. Xu origin từ Hy Lạp polemos, nghĩa là chiến tranh.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sắc thái tiếng Anh và nhầm lẫn phổ biến.
What does the word 'polemical' mean?
Choose the sentence that uses 'polemical' correctly.
Which word is most similar to 'polemical'?
What is the opposite of 'polemical'?
Can you think of a real-life context where a polemical discussion might occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật