LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pollinate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pollinate Ý nghĩa của Từ

  • chuyển phấn từ phần đực sang phần cái của một bông hoa
  • thụ tinh cho cây
  • giúp cây sinh sản.
Illustration for this word

pollinate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pollinate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒlɪneɪt/
Mỹ /ˈpɑːlɪneɪt/
Tiết
pollinate

pollinate Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'pollin-' lấy từ tiếng Latin 'pollinis' có nghĩa là 'bột mịn hoặc bụi', và hậu tố '-ate' thể hiện một hành động. Từ này đã phát triển qua tiếng Latin, rồi đến tiếng Pháp cổ, trước khi trở thành 'pollinate' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con ong đang thu thập phấn hoa từ hoa, một quá trình thiết yếu cho sự sinh sản của thực vật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pollinize có nghĩa là chuyển phấn từ bộ phận đực của hoa sang bộ phận cái, cho phép thụ phấn và hình thành quả. Trong tự nhiên, ong và gió mang phấn từ hoa này sang hoa khác, giúp thực vật sinh sản và ra hạt. Quá trình này cực kỳ quan trọng đối với nhiều loại cây ăn quả và cây hoang dã. Từ này cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ thúc đẩy sự phát triển của ý tưởng hoặc dự án, nhưng nghĩa bóng này ít phổ biến hơn. Gốc từ pollinis trong tiếng Latinh chỉ “bột mịn”; hậu tố -ate chỉ hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pollinate là hành động chuyển phấn từ bộ phận đực sang bộ phận cái của hoa.
  • - Phân biệt pollinazione và thụ tinh.
  • - Thụ phấn bằng tay có thể tăng sản lượng ở một số loại cây.
  • - Côn trùng thụ phấn và gió đều có vai trò.
  • - Dùng ở nghĩa bóng hiếm gặp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pollinization và thụ tinh là cùng một chuyện.
  • Chỉ có ong mới thụ phấn cho hoa.
  • Tất cả thực vật đều có thể tự thụ phấn.
  • Quá trình thụ phấn chỉ xảy ra một lần.
  • Con người không thể tác động đến thụ phấn nông nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: pollinate là thuật ngữ sinh học cụ thể; phân biệt với thụ tinh và danh từ polinisation.

Mẹo Học

  • Học các thuật ngữ liên quan: thụ phấn, tác nhân thụ phấn, phấn hoa.
  • Hình dung quá trình ong hoặc gió mang phấn hoa để ghi nhớ.
  • Luyện tập câu ở bối cảnh nông nghiệp và làm vườn.
  • Phân biệt pollinate (động từ) và pollination (danh từ).
  • Dùng theo nghĩa bóng có nhưng không phổ biến.
  • Nguồn gốc: pollinis ( bụi mịn ) + -ate.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pollinate' mean?

A.To fertilize plants by transferring pollen
B.To paint a surface with colors
C.To construct a building
D.To travel from one place to another
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pollinate' correctly?

A.He likes to pollinate every morning.
B.I will pollinate the movie this weekend.
C.Bees often pollinate flowers during spring.
D.We should pollinate the team for the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pollinate'?

A.Travel
B.Construct
C.Fertilize
D.Paint
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pollinate'?

A.Sterilize
B.Plant
C.Grow
D.Harvest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where pollination is important?

A.A gardener encourages bees to help with flowers.
B.A chef is preparing dinner for friends.
C.A architect designs a new office building.
D.A teacher explains a history lesson.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Buzz about Bees and Motorcycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ