LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

also - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

also Ý nghĩa của Từ

  • cũng
  • được sử dụng để thêm một phát biểu
  • tương tự
Illustration for this word

also Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

also Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːl.səʊ/
Mỹ /ˈɔl.soʊ/
Tiết
also

also Từ nguyên của Từ

Gốc: all + so (có nghĩa là 'theo cách này'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'alswa', từ tiếng Germanic nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bạn thêm một viên đá vào đống, nói 'cái này, và cái này nữa!' để hình dung sự thêm vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển bàn tay để với chén, rồi đặt nó sang một bên một chút. Trong khoảnh khắc đó, tôi cũng nhận ra một việc khác đang đến và tôi điều chỉnh. Cảm giác ấy như một cú đẩy nhỏ của chú ý, làm cảnh vật rộng hơn một chút. Trong giao tiếp thực tế, người ta dùng also để nối hành động vừa làm với hành động kế tiếp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Also là trạng từ tiếng Anh rất linh hoạt để bổ sung thông tin thêm vào những gì đã được nói. Thông thường nó đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ (Cô ấy cũng đã hoàn thành báo cáo). Nó có thể được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh: Also, chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác. Không giống như too, thường ở cuối câu, vị trí của also có thể linh hoạt tùy ngữ cảnh. Trong cấu trúc not only X but also Y, also nối hai ý với nhau. Rèn thói quen dùng đúng nhịp và nhấn giọng để câu tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Also được dùng để bổ sung thông tin từ những gì đã được nói.
  • - Thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ.
  • - Có thể đặt ở đầu câu để nhấn mạnh.
  • - Khác với too, vị trí của also linh hoạt tùy ngữ cảnh.
  • - Trong cấu trúc not only X but also Y, nó nối hai ý lại với nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Also chỉ có thể dùng ở đầu câu.
  • Chỉ có thể sửa động từ.
  • Nó luôn giống với too ở mọi ngữ cảnh.
  • Phải đặt sau động từ chính.
  • Trong cấu trúc not only X but also Y, không thể dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, also có thể đứng ở nhiều vị trí để bổ sung thông tin. Tránh lắp đặt quá cố định ở đầu câu; nghe mẫu câu tự nhiên để nắm nhịp.

Mẹo Học

  • So sánh also với cũng để hiểu sắc thái ngữ nghĩa.
  • Luyện đặt also trước động từ chính hoặc sau trợ động từ.
  • Tránh đặt ở đầu câu một cách lặp lại.
  • Sử dụng ở đầu câu để nhấn mạnh khi cần.
  • Luyện cấu trúc not only X but also Y để nối hai ý.
  • Nghe người bản ngữ để nắm nhịp điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'also'?

A.Together
B.Instead
C.Finally
D.In addition
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'also' used in a sentence?

A.I don't like pizza, also I hate ice cream.
B.He likes to read books, also he enjoys watching movies.
C.His brother is tall, also he is short.
D.She was hungry, so she ate lunch also.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar in meaning to 'also'?

A.Moreover
B.Never
C.Hardly
D.Always
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'also'?

A.Again
B.Along
C.Neither
D.Instead
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'also'?

A.Talking about your favorite movie
B.Asking for directions
C.Ordering food at a restaurant
D.Discussing the weather

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ