practicing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'pract-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'practicus' có nghĩa là 'làm', kết hợp với hậu tố '-ice', chỉ một danh từ hành động; có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó chăm chỉ luyện tập nhạc cụ của họ, biến nỗ lực thành sự hòa hợp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt ngón tay lên phím và move nhẹ, ấn xuống và thả ra. Tôi chỉnh tư thế, shift trọng lượng sang trái phải. Việc luyện tập là một chuỗi chỉnh sửa nhỏ, đòi hỏi nỗ lực và kiểm soát. Dần dần, những gì tôi làm ở riêng tư trở thành cách chơi tự tin trên sân khấu.
Practice trong tiếng Việt có nghĩa là luyện tập, hay thực hành, sự lặp đi lặp lại nhằm cải thiện kỹ năng. Danh từ có thể chỉ là quá trình luyện tập hay một buổi tập; động từ là luyện tập. Trong tiếng Việt có hai từ thông dụng: luyện tập và thực hành, tùy ngữ cảnh. Tiếng Anh Mỹ dùng practice cho cả danh từ và động từ, các biến thể như practise ở Anh; hãy chú ý sự khác biệt này khi học. Cụm từ phổ biến gồm practice makes perfect và a practice session. Người học cần phân biệt giữa luyện tập để chuẩn bị và thực hành nghề nghiệp, như y khoa hay luật.
Trong tiếng Việt, luyện tập nhấn mạnh sự kiên nhẫn và lặp lại; người học nên phân biệt luyện tập với thực hành nghề nghiệp khi dùng giới từ và cụm từ phù hợp.
What is the definition of practicing?
Which sentence correctly uses the word practicing?
Which word is most similar to practicing?
What is the opposite of practicing?
Can you think of a real-life context where someone is honing their skills?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật