piano - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
piano = nhẹ nhàng; từ tiếng Ý, viết tắt của 'pianoforte' (nhẹ-nén) phản ánh khả năng của nhạc cụ trong việc tạo ra các âm lượng khác nhau. Hãy tưởng tượng một giai điệu nhẹ nhàng chảy từ các phím, tạo ra một bầu không khí yên bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi trước piano, đặt bàn tay lên phím và cảm nhận gỗ lạnh dưới lòng bàn tay. Nhấn một phím và âm thanh bật lên, ngón tay tôi move trên bàn phím để tìm màu sắc. Tôi điều chỉnh lực nhấn, thay đổi cảm xúc chạm (change) và để âm thanh từ dịu dàng lên rõ nét. Khi giai điệu dần hình thành, tôi tiếp tục dẫn nó, để ý nghĩa hiện ra từ cảm giác。
Danh từ piano ám chỉ một nhạc cụ lớn có bàn phím, các phím gõ vào dây để tạo âm thanh và có dải động rộng từ nhẹ nhàng đến lớn. Piano cũng có nghĩa là một bản nhạc được viết dành cho nhạc cụ này, ví dụ sonata hay nocturne. Trong ký hiệu nhạc, piano chỉ thị chơi nhẹ. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nhạc cụ, bài nhạc và chỉ thị dynamic, vì vậy hãy phân biệt ba ý nghĩa này khi học từ vựng.
Đối với người học tiếng Việt, piano có thể chỉ đàn, một bài nhạc viết cho đàn đó hoặc chỉ dẫn dynamic. Cần phân biệt theo ngữ cảnh để biết nghĩa đúng.
What is the meaning of the word 'piano'?
How is the word 'piano' used in a sentence?
Which word is similar to 'piano'?
What is the opposite of 'piano'?
In what real-life context would you find a piano?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật