LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

piano - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

piano Ý nghĩa của Từ

  • một nhạc cụ lớn phát ra âm thanh khi ấn phím
  • một bản nhạc viết cho piano
  • nhẹ nhàng hoặc nhẹ (trong thuật ngữ âm nhạc)
Illustration for this word

piano Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

piano Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /piˈɑːnəʊ/
Mỹ /piˈænoʊ/
Tiết
piano

piano Từ nguyên của Từ

piano = nhẹ nhàng; từ tiếng Ý, viết tắt của 'pianoforte' (nhẹ-nén) phản ánh khả năng của nhạc cụ trong việc tạo ra các âm lượng khác nhau. Hãy tưởng tượng một giai điệu nhẹ nhàng chảy từ các phím, tạo ra một bầu không khí yên bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi trước piano, đặt bàn tay lên phím và cảm nhận gỗ lạnh dưới lòng bàn tay. Nhấn một phím và âm thanh bật lên, ngón tay tôi move trên bàn phím để tìm màu sắc. Tôi điều chỉnh lực nhấn, thay đổi cảm xúc chạm (change) và để âm thanh từ dịu dàng lên rõ nét. Khi giai điệu dần hình thành, tôi tiếp tục dẫn nó, để ý nghĩa hiện ra từ cảm giác。

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh từ piano ám chỉ một nhạc cụ lớn có bàn phím, các phím gõ vào dây để tạo âm thanh và có dải động rộng từ nhẹ nhàng đến lớn. Piano cũng có nghĩa là một bản nhạc được viết dành cho nhạc cụ này, ví dụ sonata hay nocturne. Trong ký hiệu nhạc, piano chỉ thị chơi nhẹ. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nhạc cụ, bài nhạc và chỉ thị dynamic, vì vậy hãy phân biệt ba ý nghĩa này khi học từ vựng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Piano có thể ám chỉ nhạc cụ, một bản nhạc viết cho nhạc cụ này và một chỉ dẫn động lực học nhạc.
  • piano có dạng số nhiều là pianos.
  • Trong ký hiệu nhạc, piano có nghĩa chơi nhẹ nhàng.
  • Phân biệt rõ giữa nhạc cụ, bài nhạc và động lực học khi học tiếng Anh.
  • Khi nói về người chơi, dùng pianist.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng piano chỉ là công cụ, không phải một bản nhạc.
  • Nhầm lẫn pianista với piano, cho rằng nó chỉ mô tả người diễn.
  • Chỉ thị động lực piano bị hiểu nhầm như là công cụ hơn là chỉ thị âm thanh.
  • Có người cho rằng piano và đàn điện là cùng một loại.
  • Quên mất sự phân biệt giữa công cụ, tác phẩm và động lực học khi học từ vựng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, piano có thể chỉ đàn, một bài nhạc viết cho đàn đó hoặc chỉ dẫn dynamic. Cần phân biệt theo ngữ cảnh để biết nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của piano: công cụ, bài nhạc và ký hiệu động lực học.
  • Phân biệt piano với pianist khi giao tiếp.
  • Dựa vào ngữ cảnh để nhận biết nghĩa đúng.
  • Liên hệ piano với động lực nhẹ và luyện tập với p, pp, mezzo-piano.
  • Viết câu ví dụ cho từng nghĩa.
  • Đọc bản nhạc để liên kết giữa ký hiệu và âm thanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'piano'?

A.Musical instrument
B.Fruit
C.Clothing
D.Vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'piano' used in a sentence?

A.She plays the piano beautifully.
B.He drives a piano to work.
C.I ate a piano for dinner.
D.The piano is green in color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'piano'?

A.Chair
B.Book
C.Guitar
D.House
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'piano'?

A.Purple
B.Loud
C.Happy
D.Silent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a piano?

A.Gym
B.Hospital
C.Beach
D.Concert hall

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ