LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách thực hành phát âm tiếng Anh hiệu quả

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

practise Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện một hoạt động thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại để cải thiện kỹ năng
  • làm một nghề hoặc hoạt động cụ thể
Illustration for this word

practise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

practise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpræktɪs/
Mỹ /ˈpræktɪs/
Tiết
practise

practise Từ nguyên của Từ

Gốc: 'pract-' (làm) + hậu tố '-ise'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'practicus' → tiếng Pháp cổ 'practique' → tiếng Anh 'practise'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhạc công luyện tập hàng ngày, biến một giai điệu đơn giản thành một bản giao hưởng tuyệt đẹp qua sự lặp lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm một cây đàn guitar, đặt ngón tay lên cần đàn và bắt đầu di chuyển (move) các ngón theo chiều dài cổ đàn để tìm âm. Âm thanh dần xuất hiện, em cảm thấy nỗ lực và giữ nhịp thở. Mỗi lần điều chỉnh nhỏ giúp em tìm cao độ và nhịp đúng, quyết định xem có tiếp tục hay dừng lại. Cứ như vậy, luyện tập trở thành thói quen và lan ra khi biểu diễn thật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prac tise là một động từ có nghĩa là thực hiện một hoạt động đều đặn hoặc lặp đi lặp lại để cải thiện kỹ năng, hoặc tham gia một nghề nghiệp cụ thể. Trong tiếng Anh, chữ cái khác nhau giữa các phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ có thể gây nhầm lẫn. Điều cốt lõi là sự lặp lại và kiên nhẫn tiến bộ, không phải một hành động đơn lẻ. Người học có thể thường nhầm lẫn giữa “practise” và “practice” khi nói về nghề nghiệp. Hãy hình dung một người nhạc công luyện tập mỗi ngày để biến một giai điệu đơn giản thành một bản phối hoàn chỉnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt chữ cái giữa practise (động từ Anh Anh) và practice (động từ và danh từ). Trong ngữ cảnh nghề nghiệp thường dùng practice. Đối với luyện tập, dùng luyện tập/nghiệp vụ đúng với ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn practising với practice ở vị trí động từ/danh từ.
  • Không nhận ra sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ trong chính tả.
  • Dễ bỏ qua sự khác nhau giữa luyện tập và thực hành nghề nghiệp.
  • Dịch 'to practise' sai thành 'thực hành' ở ngữ cảnh nghề nghiệp.
  • Sơ suất khi dùng từ cho môn thể thao hoặc nhạc cụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, practising là hành động luyện tập định kỳ; cần chú ý ngữ cảnh nghề nghiệp và sự khác biệt giữa practise (UK) và practice (US).

Mẹo Học

  • Đặt lịch luyện tập hàng ngày cố định.
  • Tập trung vào một kỹ năng và theo dõi tiến bộ.
  • Nhận phản hồi từ giáo viên hoặc bạn học.
  • Phân biệt practising và practice khi viết.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để duy trì động lực.
  • Ôn lại sự khác biệt Anh-Anh và Anh-Mỹ trong chính tả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'practise'?

A.To teach effectively
B.To rehearse or improve skills
C.To take a break
D.To perform sporadically
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence that includes 'practise'.

A.I want to learn how to practises guitar better.
B.They practised their dance routine daily.
C.She will practises her public speaking skills tomorrow.
D.He needs to practised writing essays more.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'practise'?

A.Train
B.Play
C.Rest
D.Doubt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'practise'?

A.Neglect
B.Perfect
C.Utilize
D.Focus
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might 'practise'?

A.He is going to the gym to improve his health.
B.They are preparing for their final exams at school.
C.She reviews the recipe before cooking.
D.He pays attention to his breathing techniques during yoga.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ