LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preemption - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preemption Ý nghĩa của Từ

  • hành động ngăn chặn một cái gì đó xảy ra
  • quyền được ưu tiên hơn người khác
  • quyết định trước đó quyết định thay cho những quyết định khác
Illustration for this word

preemption Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preemption Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /priˈɛmptʃən/
Mỹ /priˈɛmptʃən/
Tiết
preemption

preemption Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pre-' (trước) + 'emptio' (mua). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'praeemptio' → Pháp cổ 'prēemption' → Tiếng Anh 'preemption'. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một ván cờ mà bạn tự tin chiếm lĩnh một quân cờ quan trọng trước khi đối thủ của bạn có thể di chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Preemption ám chỉ hành động can thiệp trước để ngăn chặn một vấn đề, hoặc quyền chiếm ưu tiên trước người khác. Trong pháp lý và chính sách, nó có thể có nghĩa là một quy tắc ưu tiên hơn các quy định khác, hoặc một quyết định sớm bỏ qua các lựa chọn khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Preemption là danh từ; dùng preempt làm động từ.
  • 2) Phân biệt ngữ cảnh pháp lý/chính trị với diễn đạt thông thường về ưu tiên.
  • 3) Tùy hoàn cảnh, chú ý tới preemption liên bang vs bang hoặc chiến lược trong trò chơi.
  • 4) Không nhầm với đàn áp; nó thường mang ý nghĩa ghi ưu tiên trước chứ không nhất thiết loại bỏ.
  • 5) Kết hợp với prevent hoặc override để nhấn mạnh sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.
  • Nó có nghĩa giống như 'ngăn chặn' trong mọi ngữ cảnh.
  • Preemption và preempt là cùng ý tưởng ở dạng khác.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày nó mô tả ưu tiên cá nhân.
  • Nó luôn loại bỏ mọi lựa chọn khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt nghĩa pháp lý/politik và nghĩa dùng phổ thông của ưu tiên; nhiều khi dễ nhầm lẫn với hành động dự đoán.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và động từ liên quan.
  • So sánh ngữ cảnh pháp lý/chính trị với ý nghĩa thông thường.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như ngăn ngừa hoặc loại bỏ.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý và kinh doanh.
  • Nhớ ý nghĩa hành động chủ động.
  • Ghi lại các collocations phổ biến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'preemption'?

A.A mathematical operation
B.A style of cooking
C.The act of taking action to prevent something from happening
D.An emotional response to art
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'preemption' correctly?

A.I love the preemption in my new video game.
B.The preemption of the music at the event was well-received.
C.The preemption gave her a chance to shine in the competition.
D.He showed his preemption by diving into the pool first.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'preemption'?

A.Elimination
B.Intervention
C.Satisfaction
D.Completion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'preemption'?

A.Approval
B.Interference
C.Neglect
D.Suspension
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would act to prevent another from succeeding?

A.A person might step in before a crucial decision is made.
B.Someone may organize an event without checking for conflicts.
C.Not planning can lead to unexpected outcomes.
D.Attending a meeting when it's not relevant.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ