LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preliminary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preliminary Ý nghĩa của Từ

  • phục vụ như một sự chuẩn bị cho điều gì đó quan trọng hơn
  • có tính chất giới thiệu hoặc ban đầu
  • không phải là cuối cùng hoặc xác định
Illustration for this word

preliminary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preliminary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈlɪ.mə.nəri/
Mỹ /prɪˈlɪ.mə.nɛri/
Tiết
preliminary

preliminary Từ nguyên của Từ

pre- = trước, limin = ngưỡng; La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cánh cửa (ngưỡng) mà bạn bước qua để vào một điều gì đó mới, như chuẩn bị cho một sự kiện lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt bút xuống và điều chỉnh một phác thảo thô, để lại một đường preliminary hiện ra. Tôi move trang một chút để xem đường này làm thay đổi cảm giác của ý tưởng như thế nào. Nỗ lực kiểm soát chi tiết và giữ vững cái nhìn tổng thể khiến tôi thấy cẩn trọng và tập trung. Khởi đầu nhỏ này cho tôi thấy cách một kế hoạch có thể trở thành bước thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiền đề là tính từ mô tả một giai đoạn chuẩn bị cho một việc quan trọng hơn. Nó cho thấy kết quả hay bước đi ở mức sơ bộ, chưa mang tính cuối cùng. Ví dụ: 'kết quả sơ bộ', 'kế hoạch sơ bộ', hoặc 'câu hỏi sơ bộ' trong một dự án đang diễn ra. Từ này gợi ý rằng sẽ có các bước cải thiện và xác nhận sau này, không phải là kết luận cuối cùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng với kết quả, kế hoạch hoặc nghiên cứu chưa final
  • • Phân biệt preliminary và initial trong văn cảnh formal
  • • Thường đi kèm với kết quả, kế hoạch hoặc câu hỏi
  • • Trong báo cáo để chỉ ra công việc đang tiến hành
  • • Phát âm: pri-LIM-i-neh-ner-ee

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là tạm thời và không quan trọng
  • Luôn có thể thay thế bằng initial
  • Dùng cho bản nháp thông thường
  • Đánh dấu phê duyệt cuối cùng
  • Chỉ dùng trong viết khoa học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: Preliminary thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khoa học; dễ nhầm với từ 'initial' trong giao tiếp hàng ngày. Cần nhận diện đúng ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Hiểu vai trò của nó trước kết quả chính
  • Kết hợp với kết quả/kế hoạch/nghiên cứu
  • Không đổi với initial trong văn bản formal
  • Luyện phát âm: pre-LIM-i-nar-y
  • Sử dụng để cho thấy công việc đang diễn ra
  • Chú ý ngữ cảnh cho tính tạm thời

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'preliminary'?

A.Lasting
B.Initial
C.Basic
D.Complicated
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'preliminary' used correctly?

A.He finished the preliminary task last.
B.She enjoys preliminary discussions.
C.Let's skip the preliminary steps.
D.The preliminary test was difficult.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'preliminary'?

A.Early
B.Final
C.Conclusive
D.Primary
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which situation best represents a 'preliminary' action?

A.Starting with the basics
B.Finishing the main project
C.Relying on final results
D.Avoiding the important tasks
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'preliminary' steps are necessary?

A.Traveling to a new country
B.Preparing for a job interview
C.Cooking a complex recipe
D.Repairing a broken appliance

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Inquiry About Biology Application and Attachments

University Application

2025.10.25 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ