LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

premeditates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

premeditates Ý nghĩa của Từ

  • suy nghĩ về điều gì đó trước
  • lên kế hoạch cho hành động trước
  • xem xét vấn đề trước khi hành động
Illustration for this word

premeditates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

premeditates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈmɛdɪteɪt/
Mỹ /prɪˈmɛdɪˌteɪt/
Tiết
premeditate

premeditates Từ nguyên của Từ

pre- = trước, thiền = suy nghĩ sâu. Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praemeditari' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi yên lặng trước một quyết định lớn, cân nhắc những suy nghĩ của mình một cách cẩn thận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Premeditate có nghĩa là nghĩ và lên kế hoạch trước một việc gì đó. Trong tiếng Anh, động từ này thường mang sắc thái formal hoặc pháp lý, chỉ sự chuẩn bị có chủ ý trước khi hành động. Nó có thể dùng cho quyết định hàng ngày được cân nhắc kỹ hoặc cho hành động phạm t crime được lên kế hoạch trước. Người học tiếng Việt nên phân biệt với các từ như nghĩ/dự định thông thường; premeditate nhấn mạnh sự suy nghĩ có mục tiêu và thời gian kéo dài. Cũng cần chú ý sự khác biệt với từ deliberated và impulsive.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý; nhấn mạnh sự lên kế hoạch trước theo thời gian.
  • Không dùng cho quyết định bốc đồng.
  • Cụm từ phổ biến: án giết người có tính tiền định (premeditated murder).
  • Khác biệt với deliberative mang nghĩa cân nhắc kỹ.
  • Thể quá khứ: premeditated.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nhầm lẫn giữa premeditate và meditate hoặc deliberative.
  • Không chỉ dùng cho tội phạm mà cả quyết định đã lên kế hoạch.
  • Quên rằng premiditate nhấn mạnh mục đích và thời gian.
  • Dễ hiểu nhầm khi dịch sang tiếng Việt hằng ngày.
  • Sử dụng sai khi nói về hành động bộc phát.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường hiểu nhầm premiditate là chỉ suy nghĩ trước, bỏ qua sắc thái pháp lý và sự lên kế hoạch kéo dài.

Mẹo Học

  • Premeditate nhấn mạnh thời gian và mục đích rõ ràng.
  • So sánh với deliberative để thấy sự khác biệt giữa suy nghĩ có chủ đích và lên kế hoạch dài hạn.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh tội phạm và phi tội phạm.
  • Lưu ý dạng quá khứ: premeditated.
  • Kết hợp với động từ như lên kế hoạch, thiết kế, thực hiện.
  • Tránh dịch trực tiếp quá mức gây nhầm lẫn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ