LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

premise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

premise Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố hoặc ý tưởng làm cơ sở cho một lập luận logic
  • điều kiện hoặc giả thiết trước đó
  • giả định hoặc gợi ý điều gì đó như một cơ sở
Illustration for this word

premise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

premise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛmɪs/
Mỹ /ˈprɛmɪs/
Tiết
premise

premise Từ nguyên của Từ

premise = pre- (trước) + mise (đặt). Xuất phát từ tiếng Latinh 'praemissa' qua tiếng Pháp cổ 'premisse'. Hãy hình dung đặt các mảnh ghép trước mặt bạn, nơi mỗi mảnh cần được hiểu để thấy bức tranh hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay nhấc một trang giấy lên, đẩy nó chuyển động một chút trên bàn. Khi trang giấy trượt đi, tôi điều chỉnh sự chú ý và đặt một điểm khởi đầu có vẻ chắc chắn. Tôi nắm chặt sợi dây trong đầu và giữ nó ở trạng thái đó, nhìn xem câu tiếp theo sẽ đi về hướng nào từ điểm ấy. Từ điểm đó, nền tảng cho lý luận của tôi dần hình thành, và khi nói tôi quay về phía nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

premise là một khởi đầu cho một lập luận: một tuyên bố hoặc giả thiết làm nền cho kết luận. Trong suy nghĩ hàng ngày, người ta thường nhầm giữa tiền đề và kết luận hoặc cho rằng bằng chứng liên quan. Một lập luận mạnh làm rõ các tiền đề để độc giả có thể đánh giá logic. Từ này cũng phổ biến trong luật, khoa học và triết học, nơi yêu cầu các giả thiết chính xác; giả thiết sai có thể làm suy yếu kết quả. Lưu ý sự khác biệt giữa premise và premises (địa điểm). Dạng động từ premise có nghĩa là căn cứ điều gì lên một giả định, nhưng nghĩa này khá hiếm và trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ sự khác biệt giữa tiền đề và tiền đề (premises)
  • Không biến một tiền đề thành kết luận
  • Nêu rõ tiền đề của bạn
  • Ngoài danh từ, premise hiếm khi được dùng ở dạng động từ
  • Chú ý cách viết và phát âm
  • Luyện tập với ví dụ logic và đời sống

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một tiền đề luôn là kết luận
  • tiếp tiền đề và tiền đề (premises) có thể hoán đổi
  • Một tiền đề chỉ là sự thật không được biện hộ
  • nên dùng tiền đề như động từ trong viết thông thường
  • tiền đề luôn có nghĩa là một địa điểm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tiền đề là điểm khởi đầu của một lập luận và có ý nghĩa chặt chẽ về logic. Người học thường hiểu nhầm tiền đề thành kết luận hoặc nhầm lẫn với bằng chứng liên quan. Premises (n) là địa điểm có thể gây nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Xác định một tiền đề rõ ràng trong từng lập luận
  • Phân biệt giữa tiền đề và kết luận
  • Thực hành viết lại để đưa tiền đề trước
  • Sử dụng ví dụ đơn giản để minh họa tiền đề
  • Kiểm tra xem tiền đề có hỗ trợ kết luận không
  • Ôn lại sự khác biệt giữa tiền đề và tiền đề (premises)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'premise'?

A.Assumption
B.Conclusion
C.Evidence
D.Argument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'premise' used correctly?

A.He concluded his premise based on the data provided.
B.The lawyer presented a solid premise for the case.
C.The premise of the movie was unclear from the start.
D.She made a premise to go to the store after work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'premise'?

A.Denial
B.Deduction
C.Result
D.Hypothesis
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'premise'?

A.Corollary
B.Inference
C.Epilogue
D.Fact
Bước 5: Thành thạo

In a debate, why is it important to clearly state your premises?

A.To strengthen your argument
B.To avoid the main topic
C.To confuse the audience
D.To bore the listeners

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ