LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prepared - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prepared Ý nghĩa của Từ

  • chuẩn bị cho một mục đích hoặc sự sử dụng
  • chuẩn bị ai đó cho một việc gì
  • lên kế hoạch hoặc sắp xếp cho một việc
Illustration for this word

prepared Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prepared Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //prɪˈpeə/
Mỹ //prɪˈpɛr/
Tiết
prepare

prepared Từ nguyên của Từ

pre- = trước, pare = làm sẵn. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc chuẩn bị một bữa tiệc trước khi khách đến bằng cách thái rau và bày bàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi duỗi tay về mặt bàn và kéo ra một khay sạch. Tôi quay nút bếp, điều chỉnh ngọn lửa và đặt bát vào chỗ của nó, căn phòng trở nên yên tĩnh. Chuỗi động tác nhỏ này như một sự chuyển đổi từ tiếng ầm ào sang sự chuẩn bị, với quyết tâm hiện ra trong từng động tác. Khi đồng hồ bắt đầu, tôi nín thở, giữ nhịp, và cảm nhận ý nghĩa của việc chuẩn bị hiện lên trong việc dùng nó sau này. move

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prepare là động từ nhấn mạnh việc làm cho thứ gì đó sẵn sàng thông qua các bước có kế hoạch. Nó được dùng khi chuẩn bị cho chuyến đi, bài thuyết trình, bữa ăn hoặc một dự án. prepare for … nhấn mạnh sự chuẩn bị trước khi xảy ra sự việc, trong khi prepare to làm … nhấn mạnh hành động sẽ diễn ra sau quá trình chuẩn bị. So với get ready, prepare mang sắc thái formal hơn và tập trung vào quy trình. Người học thường gặp sai ở chỗ nhầm lẫn with/to, hoặc dùng chuẩn bị với nghĩa quá trình thay vì trạng thái sẵn sàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Các collocazioni phổ biến: prepare for, prepare to, make preparations.
  • Theo sau có danh từ hoặc đại từ: prepare the meal, prepare the report.
  • Chú ý phân biệt for và to: prepared for, prepare to do.
  • Ngữ pháp trang trọng hơn trong văn viết; get ready dùng cho hành động ngắn ngay.
  • Danh từ liên quan: preparation, be prepared.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prepare formal hơn và nhấn mạnh quy trình.
  • prepare for X khác với prepare to do X.
  • Prepare cho ai đó cho X khác với prepare someone for X.
  • Chuẩn bị không có nghĩa là đã hoàn tất.
  • Nhầm lẫn for và to là lỗi phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, prepare nhấn mạnh quá trình chuẩn bị có kế hoạch và thể hiện sự đầu tư thời gian; dễ bị nhầm với get ready và dùng sai giới từ for/to.

Mẹo Học

  • Luyện các collocation: prepare for, prepare to, make preparations.
  • Phân biệt prepare for và prepare to trong ngữ cảnh thực tế.
  • Dùng be prepared và preparation khi phù hợp.
  • Luyện tập với các đối tượng khác nhau.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng prepare một cách đúng đắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prepared'?

A.Ready
B.Sleepy
C.Hungry
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'prepared' used correctly?

A.She always prepared her lunch the night before.
B.I was never get prepared for the exam.
C.He never prepared any homework.
D.We are never prepared for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'prepared'?

A.Organized
B.Content
C.Timid
D.Unplanned
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would someone need to be prepared?

A.Going to sleep
B.Watching TV
C.Attending a job interview
D.Playing video games
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why being prepared is important and give an example.

A.Example 2
B.Example 1
C.Example 3
D.Example 4

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Office Reconfiguration Meeting

Workplace Meeting

2026.03.29 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ