mẹo làm bữa sáng lành mạnh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bữa sáng = phá vỡ + nhịn ăn; có nghĩa là 'phá vỡ' 'sự nhịn ăn' từ đêm qua. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'brecfōda', bị ảnh hưởng bởi các cách sử dụng tiếng Pháp đầu. Hãy tưởng tượng một người phấn khích nâng nắp món ăn sáng để thưởng thức hương vị sau một đêm dài không có thức ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi ngồi dậy, đẩy chăn sang một bên và đặt chân xuống mặt đất lạnh. Tôi đun nước sôi, đặt đĩa lên bàn và khói bốc lên. Tôi ăn từ từ, điều chỉnh cách cầm muỗng và giữ nhịp. Bữa sáng là khởi đầu nhỏ để ngày mới bắt đầu chuyển động.
Bữa sáng là bữa ăn đầu tiên của ngày và hành động phá vỡ sự nhịn ăn qua đêm. Trong tiếng Anh thông thường, bữa sáng thường được ăn vào buổi sáng, nhưng thời gian và quy mô phụ thuộc vào văn hóa và lịch làm việc. Người ta ăn đủ loại thức ăn như ngũ cốc, bánh mì, trứng, sữa chua, hoa quả và cà phê. Ý nghĩa của nó là cung cấp lại năng lượng sau giấc ngủ, không nhất thiết phải nhiều hay cầu kỳ. Nguồn gốc từ break + fast có nghĩa là phá vỡ sự nhịn ăn.
Đối với người Việt học tiếng Anh, breakfast là bữa ăn đầu tiên có thể ở các thời điểm khác nhau và không phải là bữa ăn nhẹ duy nhất.
What is the meaning of the word 'breakfast'?
How is the word 'breakfast' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'breakfast'?
What is the opposite of 'breakfast'?
In what real-life context would you typically have breakfast?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật