LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mẹo làm bữa sáng lành mạnh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

breakfast Ý nghĩa của Từ

  • bữa ăn đầu tiên trong ngày
  • bữa sáng
  • đập vỡ sự nhịn ăn qua đêm
Illustration for this word

breakfast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

breakfast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɛkfəs t/
Mỹ /ˈbrɛkfəst/
Tiết
breakfast

breakfast Từ nguyên của Từ

bữa sáng = phá vỡ + nhịn ăn; có nghĩa là 'phá vỡ' 'sự nhịn ăn' từ đêm qua. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'brecfōda', bị ảnh hưởng bởi các cách sử dụng tiếng Pháp đầu. Hãy tưởng tượng một người phấn khích nâng nắp món ăn sáng để thưởng thức hương vị sau một đêm dài không có thức ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi dậy, đẩy chăn sang một bên và đặt chân xuống mặt đất lạnh. Tôi đun nước sôi, đặt đĩa lên bàn và khói bốc lên. Tôi ăn từ từ, điều chỉnh cách cầm muỗng và giữ nhịp. Bữa sáng là khởi đầu nhỏ để ngày mới bắt đầu chuyển động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bữa sáng là bữa ăn đầu tiên của ngày và hành động phá vỡ sự nhịn ăn qua đêm. Trong tiếng Anh thông thường, bữa sáng thường được ăn vào buổi sáng, nhưng thời gian và quy mô phụ thuộc vào văn hóa và lịch làm việc. Người ta ăn đủ loại thức ăn như ngũ cốc, bánh mì, trứng, sữa chua, hoa quả và cà phê. Ý nghĩa của nó là cung cấp lại năng lượng sau giấc ngủ, không nhất thiết phải nhiều hay cầu kỳ. Nguồn gốc từ break + fast có nghĩa là phá vỡ sự nhịn ăn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bữa sáng là bữa ăn buổi sáng.
  • - Có thể nói 'ăn sáng' hoặc ' bỏ qua bữa sáng'.
  • - Thời gian và lượng tùy văn hóa.
  • - Đừng nhầm với bữa ăn nhẹ.
  • - Nguồn gốc: break + fast (phá vỡ nhịn ăn).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bữa sáng chỉ là ngũ cốc hoặc ăn nhẹ.
  • Bỏ bữa sáng sẽ khiến bạn yếu đi.
  • Phải ăn sáng đúng giờ mỗi ngày.
  • Tất cả các bữa sáng đều no nê và đắt đỏ.
  • Breakfast chỉ dùng cho bữa sáng ở tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, breakfast là bữa ăn đầu tiên có thể ở các thời điểm khác nhau và không phải là bữa ăn nhẹ duy nhất.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: breakfast cereal, ăn sáng, bỏ bữa sáng.
  • Luyện nghe/viết giờ ăn: sáng sớm so với sáng muộn.
  • So sánh với brunch để thấy khác biệt cuối tuần.
  • Sử dụng cách diễn đạt lịch sự khi bỏ bữa sáng.
  • Ghi nhớ nguồn gốc break + fast để nhớ ý nghĩa.
  • Đọc thực đơn tiếng Anh để thấy giờ phục vụ bữa sáng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'breakfast'?

A.Dinner
B.Last meal of the day
C.Lunch
D.First meal of the day
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'breakfast' used in a sentence?

A.I went shopping for breakfast.
B.I had breakfast at a cafe this morning.
C.I watched a movie for breakfast.
D.I took a nap after breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'breakfast'?

A.Afternoon tea
B.Dinner
C.Midnight snack
D.Brunch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'breakfast'?

A.Lunch
B.Dinner
C.Midnight snack
D.Afternoon tea
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically have breakfast?

A.At a party in the evening
B.At work during a meeting
C.At the gym after exercising
D.At home before starting your day

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Local Museum

Hotel Check-in

2026.04.17 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ