LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preponderant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preponderant Ý nghĩa của Từ

  • trội hơn
  • quan trọng hơn
  • chiếm ưu thế
Illustration for this word

preponderant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preponderant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈpɒndərənt/
Mỹ /prɪˈpɑndərənt/
Tiết
preponderant

preponderant Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pre- (trước) + ponderare (cân). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cân nghiêng về một bên, bên nặng hơn biểu thị điều gì đó chiếm ưu thế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Preponderant mô tả một cái gì đó có trọng lượng, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng lớn hơn các yếu tố khác trong một hoàn cảnh cụ thể. Nó thường được dùng trong văn bản formal hoặc phân tích và truyền đạt ý nghĩa sự thống trị mạnh mẽ hơn so với từ như 'predominant' hoặc 'main'. Nguồn gốc là từ Latin và hình ảnh gợi nhớ là một cái cân nghiêng về một phía, trọng lượng nặng hơn quyết định kết quả. Dùng từ này nhằm nhấn mạnh vai trò chủ đạo hoặc ảnh hưởng cốt lõi của một yếu tố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ giọng formal; dùng preponderant trong văn bản phân tích; ghép với danh từ như yếu tố, ảnh hưởng; tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày; đảm bảo ngữ cảnh nói lên sự ưu tiên của yếu tố chứ không chỉ dẫn trước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thường bị xem như đồng nghĩa thông dụng với từ predominante, nhưng sắc thái ngôn ngữ và mức độ trang trọng cao hơn.
  • Có sự hiểu nhầm là chỉ nói về trọng lượng vật lý; thực tế còn liên quan đến ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng.
  • Dễ nhầm với động từ preponderate; có thể dùng sai hình thức.
  • Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày có thể bị cho là thừa thãi; trong văn bản formal nên chọn dominant/predominant.
  • Nghĩ rằng nó chỉ chỉ số lượng, trong khi nó có thể mô tả trọng lượng tổng hợp của ảnh hưởng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy xem preponderant như một cách nói formal để diễn đạt 'lớn ảnh hưởng nhất' khi cân nhắc nhiều yếu tố. Người học thường dùng nó quá nhiều trong giao tiếp thông thường hoặc nhầm lẫn với predominant.

Mẹo Học

  • Hãy xem preponderant như một từ ngữ formal để diễn đạt 'lớn ảnh hưởng nhất' khi cân nhắc nhiều yếu tố.
  • So sánh với dominant và predominant để chọn sắc thái phù hợp.
  • Dùng với danh từ như yếu tố, ảnh hưởng hoặc trọng lượng.
  • Ở văn bản chính thức, phân tích hoặc học thuật là phù hợp.
  • Hình dung một cân lệch về phía nặng hơn để nhớ từ này.
  • Cụm từ đi kèm thường gặp: yếu tố preponderant, ảnh hưởng preponderant.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'preponderant' mean?

A.Easy to understand
B.Having greater weight or importance
C.Lacking in influence
D.Very small or insignificant
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'preponderant' correctly?

A.The preponderant pizza was the favorite of the kids at the party.
B.The preponderant effects of the medication were felt within hours.
C.In her opinion, the preponderant color of the room was blue.
D.His preponderant ability to charm people made him popular.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'preponderant'?

A.Minor
B.Trivial
C.Dominant
D.Negligible
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'preponderant'?

A.Prominent
B.Significant
C.Inferior
D.Major
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something has a preponderant influence?

A.In a debate, one argument had a strong influence on the outcome.
B.The teacher assigned a lot of homework to the students.
C.She chose to follow a major influencer in social media.
D.The team's record showed a clear trend of winning games.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ