LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prescribe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prescribe Ý nghĩa của Từ

  • đề nghị điều trị hoặc thuốc
  • đặt ra chính thức
  • ra lệnh hoặc quy định điều gì đó
Illustration for this word

prescribe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prescribe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈskraɪb/
Mỹ /prɪˈskraɪb/
Tiết
prescribe

prescribe Từ nguyên của Từ

pre- = trước + scribe = viết. Nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một bác sĩ đang viết đơn thuốc trước khi bạn cầu cứu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm bút chắc, move hồ sơ lại gần và chỉnh hướng nhìn về bệnh nhân. Quyết định prescribe gì cho bệnh nhân là một gánh nặng tôi cảm nhận được. Tôi đẩy và kéo các chi tiết, điều chỉnh liều và ghi kế hoạch lên trang giấy. Khoảnh khắc ấy cho tôi cảm giác kiểm soát, và tôi giữ tập trung cho đến khi lệnh rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prescribe là một động từ được dùng chủ yếu bởi bác sĩ và nhân viên y tế để kê đơn điều trị hoặc thuốc và, ở mức độ Formal, để thiết lập các chỉ thị chính thức. Ý nghĩa y khoa rất quan trọng và mang nghĩa authority. Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm lẫn với các nghĩa như gợi ý hoặc khuyến nghị thông thường, hoặc dùng prescribe trong bối cảnh phi y tế. Các collocations phổ biến gồm prescribe antibiotics, prescribe a treatment plan, hoặc prescribe medication. Một số người hay quên sự khác biệt giữa prescribe và la prescripción (danh từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Đây là một động từ; danh từ là prescription.
  • • Dùng trong bối cảnh y tế để chỉ kê đơn hoặc phác đồ điều trị.
  • • Collocations thường gặp: prescribe antibiotics, prescribe a treatment plan, prescribe medication.
  • • Cấu trúc bị động: is prescribed by the doctor.
  • • Tránh dùng như lời khuyên thông thường ngoài y tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prescribe không phải là khuyến nghị thông thường; đó là yêu cầu y tế chính thức.
  • prescription là danh từ; prescribe là động từ.
  • Hay nói prescribe for a patient chứ ít khi nói prescribe to a patient.
  • Tránh dùng ngoài bối cảnh y tế.
  • Khó ở chỗ nhầm lẫn với recommend trong nghĩa chung.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, prescribe được hiểu là chỉ định y tế chính thức; dễ nhầm với 'khuyên' ngoài bối cảnh y tế.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: prescribe antibiotics, prescribe a treatment plan.
  • Phân biệt prescribe và prescription.
  • Sử dụng động từ ở thể bị động: It is prescribed by the doctor.
  • Chú ý giới từ: prescribe for a patient thường tự nhiên hơn là prescribe to a patient.
  • Tránh dùng ngoài ngữ cảnh y tế.
  • Luyện tập cụm từ cố định để nói tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prescribe' mean?

A.To sing
B.To bake
C.To swim
D.To write
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prescribe' used correctly?

A.The doctor prescribed antibiotics for the infection.
B.He prescribed a new song for the concert.
C.She prescribed a delicious cake for the party.
D.They prescribed a swimming pool in the backyard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'prescribe'?

A.Ignore
B.Destroy
C.Recommend
D.Change
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'prescribe'?

A.Forbid
B.Accept
C.Keep
D.Create
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'prescribe' used in a real-life context?

A.Prescribing food is a common practice in restaurants.
B.Doctors prescribe medications for their patients.
C.Prescribing clothes for a fashion show is essential.
D.Students prescribe study methods for their exams.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Tests

Health Clinic Visit

2026.01.11 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ