prescribe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pre- = trước + scribe = viết. Nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một bác sĩ đang viết đơn thuốc trước khi bạn cầu cứu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm bút chắc, move hồ sơ lại gần và chỉnh hướng nhìn về bệnh nhân. Quyết định prescribe gì cho bệnh nhân là một gánh nặng tôi cảm nhận được. Tôi đẩy và kéo các chi tiết, điều chỉnh liều và ghi kế hoạch lên trang giấy. Khoảnh khắc ấy cho tôi cảm giác kiểm soát, và tôi giữ tập trung cho đến khi lệnh rõ ràng.
Prescribe là một động từ được dùng chủ yếu bởi bác sĩ và nhân viên y tế để kê đơn điều trị hoặc thuốc và, ở mức độ Formal, để thiết lập các chỉ thị chính thức. Ý nghĩa y khoa rất quan trọng và mang nghĩa authority. Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm lẫn với các nghĩa như gợi ý hoặc khuyến nghị thông thường, hoặc dùng prescribe trong bối cảnh phi y tế. Các collocations phổ biến gồm prescribe antibiotics, prescribe a treatment plan, hoặc prescribe medication. Một số người hay quên sự khác biệt giữa prescribe và la prescripción (danh từ).
Đối với người Việt, prescribe được hiểu là chỉ định y tế chính thức; dễ nhầm với 'khuyên' ngoài bối cảnh y tế.
What does the word 'prescribe' mean?
In which sentence is 'prescribe' used correctly?
What is a synonym for 'prescribe'?
What is an antonym for 'prescribe'?
How is the word 'prescribe' used in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật