LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

presents - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

presents Ý nghĩa của Từ

  • đưa hoặc cho ai đó một cái gì đó
  • ở một nơi hoặc thời gian cụ thể
  • món quà hoặc sự kiện đang xảy ra hiện tại
Illustration for this word

presents Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

presents Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛz.ənt/
Mỹ /ˈprɛz.ənt/
Tiết
present

presents Từ nguyên của Từ

pre- = trước, sent = gửi; từ tiếng Latinh 'praesentem'; hình ảnh trao tặng quà trong khoảnh khắc ăn mừng kết nối với thuật ngữ này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay ra và đưa hộp quà về phía người kia. Mình điều chỉnh nơ, thay đổi tư thế một chút và thở nhẹ. Khi trao món quà, ánh mắt người nhận rạng rỡ. Khoảnh khắc này biến món quà thành một sự chia sẻ trong lúc hiện tại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Present có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: động từ có nghĩa cho hoặc trình bày một thứ gì đó cho ai đó; danh từ có nghĩa món quà; và nghĩa liên quan đến thời điểm hiện tại (điện th present). Động từ còn có nghĩa trình bày hoặc giới thiệu thông tin. Nguồn gốc từ pre- và sent, từ латин praesentem, gợi hình tượng trao quà trong một dịp lễ. Người học cần phân biệt present a gift, present information, be present và các khái niệm về thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng present có thể là danh từ là món quà hoặc động từ là trình bày/trao. be present có nghĩa là có mặt. Các collocazioni phổ biến: present a gift, present information, be present tại một lễ kỷ niệm. Lưu ý cách phát âm và phân biệt thì hiện tại với các thì khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng present chỉ có nghĩa là quà
  • Mù mịng hiện tại với thời gian hiện tại
  • Nhầm lẫn be present với ở hiện diện
  • Dùng present như đồng nghĩa với cho ở mọi ngữ cảnh
  • Nhầm lẫn với từ khác có cách viết tương tự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có hiện tại và món quà và trình bày khác nhau, nên người học dễ bị nhầm lẫn giữa các nghĩa khi dịch sang tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa chính: quà tặng, trình bày, hiện tại
  • Luyện tập với các cụm: present a gift, present information, be present
  • Chú ý ngữ âm và vai trò của từ (danh từ vs động từ)
  • Điều chỉnh ngữ cảnh cho formal vs informal
  • Chú ý từ tương đồng trong ngôn ngữ khác
  • Tạo đoạn hội thoại ngắn cho mỗi nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'presents'?

A.A type of artist
B.Gifts given to someone
C.A type of dessert
D.Something that is hidden
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'presents' correctly?

A.The teacher presents homework to the students.
B.He paints beautiful presents on canvas.
C.She presents the key to unlock the door.
D.They enjoy making presents out of clay.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'presents'?

A.Destroys
B.Hides
C.Offers
D.Misses
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'presents'?

A.Creation
B.Submission
C.Withdrawal
D.Delivery
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might encounter presents?

A.People usually ignore the gifts at celebrations.
B.A birthday party often features gifts wrapped beautifully.
C.Everyone avoids giving gifts during holidays.
D.It's common for celebrations to have no offerings.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Client Call and Short Recess

Workplace Meeting

2026.02.10 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check: Business Visit and Luggage

Immigration & Customs

2025.10.18 · 1:15 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ