presents - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pre- = trước, sent = gửi; từ tiếng Latinh 'praesentem'; hình ảnh trao tặng quà trong khoảnh khắc ăn mừng kết nối với thuật ngữ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay ra và đưa hộp quà về phía người kia. Mình điều chỉnh nơ, thay đổi tư thế một chút và thở nhẹ. Khi trao món quà, ánh mắt người nhận rạng rỡ. Khoảnh khắc này biến món quà thành một sự chia sẻ trong lúc hiện tại.
Present có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: động từ có nghĩa cho hoặc trình bày một thứ gì đó cho ai đó; danh từ có nghĩa món quà; và nghĩa liên quan đến thời điểm hiện tại (điện th present). Động từ còn có nghĩa trình bày hoặc giới thiệu thông tin. Nguồn gốc từ pre- và sent, từ латин praesentem, gợi hình tượng trao quà trong một dịp lễ. Người học cần phân biệt present a gift, present information, be present và các khái niệm về thời gian.
Tiếng Việt có hiện tại và món quà và trình bày khác nhau, nên người học dễ bị nhầm lẫn giữa các nghĩa khi dịch sang tiếng Việt.
What is the meaning of the word 'presents'?
Which sentence uses the word 'presents' correctly?
Which word is most similar to 'presents'?
What is the opposite of the word 'presents'?
Can you think of a real-life context where one might encounter presents?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật