LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pressured - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pressured Ý nghĩa của Từ

  • Lực tác động lên một diện tích.
  • Áp lực cảm xúc hoặc xã hội đối với ai đó.
  • Hành động ép một cái gì đó.
Illustration for this word

pressured Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pressured Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛʃ.ər/
Mỹ /ˈprɛʃ.ər/
Tiết
pressure

pressured Từ nguyên của Từ

press + -ure (hậu tố tạo danh từ). Lịch sử từ tiếng Latinh 'pressura' (áp lực) → tiếng Pháp cổ 'pression' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang ấn một miếng bọt biển, nước chảy ra, tượng trưng cho áp lực của cảm xúc và tình huống. Mở rộng đến áp lực xã hội có nghĩa là cảm xúc tích tụ như một gánh nặng nặng nề trên vai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên nắm cửa và đẩy. Cửa mở ra một khe nhỏ, tôi điều chỉnh grip và đẩy mạnh hơn cho đến khi khóa bật. Áp lực truyền tới ngực và cơ bắp, tôi cảm nhận được trọng lượng của sự nỗ lực. Cửa mở ra, tôi giữ lại cảm giác kiểm soát ấy và mang nó sang các việc tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Áp lực là lực tác dụng lên một diện tích, nhưng trong ngôn ngữ hàng ngày nó cũng chỉ gánh nặng tâm lý hoặc xã hội. Khi thời hạn đến gần và kỳ vọng tăng, người ta cảm thấy áp lực. Trong tiếng Anh, pressure được dùng ở cả nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ, ví dụ be under pressure hay apply pressure. Người học hay nhầm lẫn giữa pressure, stress và anxiety hoặc dùng pressurize không phù hợp. Hiểu được những sắc thái này sẽ giúp nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt be under pressure với pressure ở vai trò danh từ
  • Khác biệt giữa pressure và stress hoặc anxiety tùy ngữ cảnh
  • Cặp cố định: be under pressure, apply pressure, pressure to perform
  • Phân biệt áp lực vật lý và áp lực xã hội/tinh thần
  • Chú ý giới từ: under, of, to để dùng tự nhiên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Áp lực không phải lúc nào cũng tiêu cực; có thể kích thích nỗ lực.
  • Pressure và stress không phải luôn mang nghĩa giống nhau.
  • Đặt áp lực lên người khác không phải lúc nào cũng đúng.
  • Áp lực không chỉ là áp lực vật lý mà còn có áp lực xã hội.
  • Pressure có thể dùng ở dạng động từ ở một số ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt rõ ràng áp lực vật lý và áp lực tâm lý; người học có thể nhầm lẫn giữa pressure và stress, hoặc quên collocations như be under pressure.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai ý nghĩa chính: áp lực vật lý và áp lực ẩn dụ
  • Học các collocation phổ biến: be under pressure, apply pressure, pressure to perform
  • Phân biệt pressure ở dạng danh từ và động từ
  • Sử dụng ví dụ từ công việc và thể thao
  • Chú ý nhấn âm và ngữ điệu
  • So sánh với stress và anxiety

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Health Clinic Check

Health Clinic Visit

2026.03.17 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a tool at the supermarket

At the Supermarket

2026.02.24 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Check and Plan

Health Clinic Visit

2025.11.09 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Should Universities Rescind Honorary Degrees?

Opinion & Ideas

2026.02.22 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ