LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pretended - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pretended Ý nghĩa của Từ

  • hành động như thể một cái gì đó là đúng khi nó không phải vậy
  • làm giả hoặc giả vờ
  • nhận một vai trò hoặc hóa trang
Illustration for this word

pretended Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pretended Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈtɛnd/
Mỹ /prɪˈtɛnd/
Tiết
pretend

pretended Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pre- = trước, tend = kéo dài. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → 'praetendere' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ duỗi hai tay về phía trước, giả vờ nắm giữ thứ gì đó tưởng tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Hít thở sâu và di chuyển bàn tay vào một tư thế bình tĩnh. Bạn chuyển ánh mắt và thay đổi giọng nói, như thể hoàn cảnh thật sự đang diễn ra. Bạn giữ nét mặt, điều chỉnh tư thế và cố gắng không để lộ suy nghĩ thật của mình. Hãy để sự giả vờ trở thành một quyết định tự nhiên giữa sự thật và kể chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pretend có nghĩa là hành xử như một điều gì đó là đúng mặc dù bạn biết nó không đúng. Nó xuất hiện trong trò chơi, kịch, hoặc hư cấu vô hại, hoặc khi đảm nhận một vai trò hoặc che giấu. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định sắc thái: bạn có thể giả vờ cao hơn, giả vờ không nghe thấy, hoặc giả vờ ngạc nhiên vì một trò đùa. Khác biệt giữa giả vờ và lừa dối thường tinh tế: giả vờ mời người khác tham gia vào ảo tưởng chung, trong khi lừa dối có ý định lừa bịp. Ý tưởng cốt lõi là thể hiện một niềm tin được mô phỏng chứ không phải sự thật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pretend cho vai diễn, làm giả và trò đùa. Phân biệt giữa giả vờ vô hại và lừa dối có ý định. Ghép cùng các câu biểu đạt lịch sự khi phù hợp. Lưu ý ngữ cảnh: pretend có thể mời người khác tham gia. Không dùng pretend để nói dối trong các tình huống nghiêm trọng. Chú ý giọng điệu và đối tượng người nghe.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giả vờ luôn là hành vi thiếu trung thực; không có cách nào vô hại để làm điều đó.
  • Giả vờ có nghĩa là lừa dối người khác.
  • Giả vờ đồng ý với sự thật chỉ là một hình thức lừa dối.
  • Bạn không thể giả vờ mà không nói dối về sự thật.
  • Trẻ em chỉ giả vờ khi chơi; trong đời sống thực điều này không xảy ra.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, giả vờ được xem như một công cụ tưởng tượng linh hoạt; ranh giới giữa giả vờ và lừa dối phụ thuộc vào ý định và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa chính: tưởng tượng, diễn vai, và lừa dối.
  • Chú ý giọng điệu: giả vờ đùa khác với giả vờ nghiêm túc ở tác động.
  • Dùng ngữ cảnh để quyết định pretend có phù hợp với kỳ vọng trung thực không.
  • Luyện các cụm cố định: pretend to be, pretend that, pretend (ai đó) đã làm gì.
  • So sánh với động từ tương tự: act as if, simulate, feign, masquerade.
  • Chỉ dùng trong bối cảnh vô hại để tránh hiểu lầm đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'pretended' mean?

A.To create something real
B.To be truthful in all matters
C.To act as if something is true when it is not
D.To observe quietly without reaction
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'pretended' correctly.

A.She pretended to be sick to skip school.
B.He pretended his homework was done when it was not.
C.They pretended to play chess but were actually watching TV.
D.She pretended to run faster than everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pretended'?

A.Included
B.Revealed
C.Deceived
D.Planned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pretended'?

A.Faked
B.Sincere
C.Imagined
D.Fabricated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might have acted insincerely?

A.A person deeply empathized with a friend's loss.
B.An employee acted genuinely happy about their promotion.
C.A child acted as if they were a superhero.
D.A student feigned understanding in class.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Wanderlust Sneaks In

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.03 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ