LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prevalent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prevalent Ý nghĩa của Từ

  • phổ biến hoặc thường thấy trong một khu vực hoặc thời gian nhất định
  • thường được chấp nhận hoặc thực hành
  • có ảnh hưởng hoặc kiểm soát đa số
Illustration for this word

prevalent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prevalent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛv.ə.lənt/
Mỹ /ˈprɛvələnt/
Tiết
prevalent

prevalent Từ nguyên của Từ

pre- = trước, valere = mạnh; nguồn gốc lịch sử: La Tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn sóng mạnh ập đến trước khi những cơn sóng khác xuất hiện, đại diện cho sức mạnh hoặc sự hiện diện rộng rãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prevalent mô tả điều gì đó phổ biến rộng rãi hoặc thông dụng ở một khu vực hoặc thời điểm cụ thể, hoặc được chấp nhận hoặc thực hành rộng rãi. Nó cũng có thể ám chỉ một quan điểm hoặc thực hành có ảnh hưởng hay chi phối. Các cụm từ điển điển hình: the most prevalent view hoặc prevalent in urban areas. Khi dùng, thường kèm theo địa điểm hoặc nhóm để giới hạn phạm vi. Ý nghĩa của prevalent là tương đối; một điều có thể rất phổ biến mà không phải lúc nào cũng đúng cho mọi người, và tình huống có thể thay đổi theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng kèm theo địa điểm hoặc nhóm để chỉ ra nơi chốn hoặc thời điểm phổ biến.
  • - Nó ngụ ý sự chấp nhận hoặc ảnh hưởng rộng, không chỉ tần suất.
  • - Không có nghĩa là phổ quát tuyệt đối; một điều có thể phổ biến nhưng không phải lúc nào cũng đúng với tất cả mọi người.
  • - Cụm từ đi kèm thường gặp: prevalent in urban areas, the most prevalent belief.
  • - Đặt bối cảnh về thời gian, địa điểm và nhóm để làm rõ ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ phổ biến là chân lý đúng cho mọi người
  • Cho rằng prevalence chỉ là tần suất
  • Nhầm lẫn prevalence với widespread là đồng nghĩa
  • Tin rằng điều mới không thể phổ biến
  • Áp dụng prevalence cho một trường hợp duy nhất

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, prevalence được hiểu là phổ biến hoặc có ảnh hưởng lớn; phân biệt với phổ biến thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như prevalent in và prevalent among.
  • So sánh prevalence với widespread và common để nhận ra sắc thái.
  • Luyện tập gắn prevalence với địa điểm, nhóm hoặc thời gian.
  • Đọc câu ví dụ để hiểu ngữ cảnh.
  • Đọc bài viết về xu hướng để thấy prevalence được mô tả như thế nào.
  • Viết câu của riêng bạn với các bối cảnh khác nhau để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prevalent'?

A.Common
B.Different
C.Exciting
D.Correct
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prevalent' used correctly?

A.She found the book prevalent in the library.
B.The prevalent sound of the ocean is soothing.
C.The prevalent of flowers bloomed beautifully.
D.The prevalent day was filled with sunshine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'prevalent'?

A.Rampant
B.Uncommon
C.Scarce
D.Rare
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'prevalent'?

A.Limited
B.Widespread
C.Prevailing
D.Abundant
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'prevalent' in a real-life context?

A.'The prevalent was not interesting.'
B.'I saw a prevalent bird outside my window.'
C.'Prevalent is a unique word.'
D.'Technology is prevalent in everyday life.'

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greeting and packing for a cruise

Daily Greetings

2026.05.04 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ