principal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'principalem' trong tiếng Latinh, bắt nguồn từ 'principis' (hoàng tử) có nghĩa là 'đầu tiên'. Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi trên ngai vàng, đại diện cho điều quan trọng nhất trong hệ thống phân cấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển move cây bút trên trang giấy, đưa ánh mắt về phần trung tâm. Tôi shift sự chú ý sang phần principal, để các chi tiết nhỏ dần mờ đi. Nỗ lực điều chỉnh lại góc nhìn cho cảm giác kiểm soát và giữ phần quan trọng ở trước. Khi dùng trong thực tế, ý nghĩa principal lộ ra ở chỗ ta ưu tiên điều cần làm.
Principal là từ tính từ có nghĩa là quan trọng nhất hoặc chính yếu. Ý nghĩa trạng từ tương ứng là hiếm; thường dùng principally hoặc mainly. Nhiều người học nhầm principal với principle (nguyên tắc). Trong câu, principal đứng trước danh từ để nhấn mạnh mức độ quan trọng (lý do principal). Nếu muốn chỉnh sửa động từ hoặc cụm hành động, hãy dùng principally hoặc mainly. Trong văn cảnh trang trọng, principal hay thường được dùng trước danh từ; nói hàng ngày, mainly hoặc mostly cũng diễn đạt cùng ý.
Tiếng Anh thường dùng trạng từ rõ ràng như chủ yếu; người học hay cố dùng principal làm trạng từ, khiến câu nghe không tự nhiên.
What is the meaning of the word 'principal'?
In which of the following scenarios would someone be referred to as a 'principal'?
Which word is similar to 'principal'?
What is the opposite of 'principal'?
In a school setting, who would you go to see if you had an issue with a teacher?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật