LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prizes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prizes Ý nghĩa của Từ

  • giải thưởng được trao cho sự xuất sắc
  • điều gì đó có giá trị hoặc được tìm kiếm
  • đánh giá cao
Illustration for this word

prizes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prizes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /praɪz/
Mỹ /praɪz/
Tiết
prize

prizes Từ nguyên của Từ

prize = pre- (từ) + ize (đánh giá); tiếng Latin 'pretium' (giá trị) → tiếng Pháp cổ 'pris' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng rằng bạn giành được một chiếc cúp vàng lấp lánh tượng trưng cho nỗ lực bạn đã bỏ ra để đạt được điều gì đó có giá trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt giải thưởng lên bàn, đôi tay tôi di chuyển trên bề mặt để cảm nhận ánh sáng. Tôi xoay nó một chút, điều chỉnh góc độ cho vừa vặn. Tôi cố gắng giữ vững và đặt nó ở vị trí dễ thấy. Dần dần, giải thưởng không chỉ là một món đồ mà trở thành một minh chứng cho những gì tôi xem trọng và phấn đấu cho.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prize có hai ý nghĩa chính trong tiếng Anh: danh từ chỉ giải thưởng hay một thứ có giá trị được tìm kiếm; danh từ cũng có thể chỉ một thứ được đánh giá cao và mong muốn. Động từ prize có nghĩa là trân trọng, quý trọng một thứ gì đó. Trong giao tiếp hàng ngày, prize có thể là chiếc cúp hoặc tiền thưởng, nhưng cũng có thể là danh dự vô hình như sự công nhận. Người học thường nhầm prize với prize money, nghĩ mọi giải thưởng đều là tiền mặt; thực tế nhiều giải thưởng là danh dự hoặc chứng nhận. Nguồn gốc từ Latin pretium (giá trị) thông qua Old French pris. Các cụm từ thường gặp: prize winner, prize money, prize ceremony, prize draw, prize possession. Cụm từ 'to prize something above all else' có nghĩa là xem trọng điều gì hơn mọi thứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt prize như giải thưởng và prize như giá trị/điều quý trọng
  • Khác biệt giữa prize money và prize; ghi nhớ collocations phổ biến (prize winner, prize ceremony, prize draw)
  • Khi nói bạn trân trọng một thứ, dùng prize để nhấn mạnh tầm quan trọng cá nhân
  • Chú ý từ vựng giả bạn khi dịch
  • Luyện tập dạng danh từ và động từ bằng các đoạn đối thoại ngắn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • giải thưởng là tiền mặt
  • prize chỉ là cúp
  • thắng cuộc là prize
  • giải thưởng luôn là vật chất
  • vinh dự không phải prize

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, prize không chỉ là giải thưởng mà còn có ý nghĩa là thứ được đánh giá cao; học sinh thường chỉ nghĩ đến tiền mặt.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa trong ngữ cảnh
  • Ghi nhớ cụm từ như prize winner, prize ceremony
  • Phân biệt prize và prize money trong ví dụ
  • Nhớ gốc từ: pretium = giá trị
  • Sử dụng thành ngữ 'to prize something above all else'
  • Nghe người bản xứ để nắm ngữ điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prizes'?

A.Points in a game
B.Items purchased at a store
C.Awards given for achievements
D.Objects found in nature
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'prizes' correctly?

A.The movie won many prizes for its excellent cast.
B.The chef prizes the fresh ingredients in his cooking.
C.She received several prizes for her academic excellence.
D.The students will enjoy the delicious prizes served at lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prizes'?

A.gifts
B.rewards
C.presents
D.stickers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prizes'?

A.penalties
B.gifts
C.awards
D.congratulations
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where prizes are awarded?

A.The academic achievements were celebrated with cash rewards.
B.The team earned several prizes at the science fair for their innovative project.
C.He was recognized at the ceremony for his contributions to the charity.
D.Her friends gathered to enjoy pizza and soda after the exams.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Mug

At the Supermarket

2025.12.16 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Community Pledge and Its Challenges

Opinion & Ideas

2026.02.16 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Lantern Festival in Riverford

Culture & Festivals

2026.01.24 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ