prizes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
prize = pre- (từ) + ize (đánh giá); tiếng Latin 'pretium' (giá trị) → tiếng Pháp cổ 'pris' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng rằng bạn giành được một chiếc cúp vàng lấp lánh tượng trưng cho nỗ lực bạn đã bỏ ra để đạt được điều gì đó có giá trị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt giải thưởng lên bàn, đôi tay tôi di chuyển trên bề mặt để cảm nhận ánh sáng. Tôi xoay nó một chút, điều chỉnh góc độ cho vừa vặn. Tôi cố gắng giữ vững và đặt nó ở vị trí dễ thấy. Dần dần, giải thưởng không chỉ là một món đồ mà trở thành một minh chứng cho những gì tôi xem trọng và phấn đấu cho.
Prize có hai ý nghĩa chính trong tiếng Anh: danh từ chỉ giải thưởng hay một thứ có giá trị được tìm kiếm; danh từ cũng có thể chỉ một thứ được đánh giá cao và mong muốn. Động từ prize có nghĩa là trân trọng, quý trọng một thứ gì đó. Trong giao tiếp hàng ngày, prize có thể là chiếc cúp hoặc tiền thưởng, nhưng cũng có thể là danh dự vô hình như sự công nhận. Người học thường nhầm prize với prize money, nghĩ mọi giải thưởng đều là tiền mặt; thực tế nhiều giải thưởng là danh dự hoặc chứng nhận. Nguồn gốc từ Latin pretium (giá trị) thông qua Old French pris. Các cụm từ thường gặp: prize winner, prize money, prize ceremony, prize draw, prize possession. Cụm từ 'to prize something above all else' có nghĩa là xem trọng điều gì hơn mọi thứ.
Trong tiếng Anh, prize không chỉ là giải thưởng mà còn có ý nghĩa là thứ được đánh giá cao; học sinh thường chỉ nghĩ đến tiền mặt.
What is the meaning of the word 'prizes'?
Which sentence uses 'prizes' correctly?
Which word is most similar to 'prizes'?
What is the opposite of 'prizes'?
Can you think of a real-life scenario where prizes are awarded?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật