LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

problems - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

problems Ý nghĩa của Từ

  • một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc có hại
  • một khó khăn cần giải quyết
  • một câu hỏi cần được giải đáp
Illustration for this word

problems Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

problems Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒbləm/
Mỹ /ˈprɑːbləm/
Tiết
problem

problems Từ nguyên của Từ

pro- = trước, blème = ném, từ Hy Lạp. Nguồn gốc: Latin 'problema' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người biểu diễn tung hứng cố gắng giữ tất cả các quả bóng trong không trung, tượng trưng cho những vấn đề khác nhau trong cuộc sống cần được cân bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm cửa và đẩy, cửa bị kẹt phản đối. Em dịch cơ thể, xoay núm một chút và giữ cửa ở thế ổn để thử. Kháng cự này giống như một rắc rối nhỏ không mong muốn chắn đường. Với nhịp điệu đó, khi đối mặt với công việc khó hơn, em di chuyển, điều chỉnh và kiên trì cho đến khi tìm được đường thoát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Problem là một từ tiếng Anh dùng để chỉ một tình huống không mong muốn hoặc có hại, hoặc một khó khăn cần được giải quyết. Nó có thể là một sự cố kỹ thuật, một câu hỏi cần trả lời, hoặc một hoàn cảnh khiến mọi thứ trở nên phức tạp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'vấn đề', có khi dùng 'khó khăn' hay 'trở ngại' tùy ngữ cảnh. Người học nên nhận ra sự khác biệt giữa gọi một điều là vấn đề để tìm giải pháp và miêu tả những sai sót nhỏ hoặc hiểu lầm. Việc nhận diện ngữ cảnh giúp dùng từ đúng mức độ và giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'vấn đề' cho một tình huống cần giải quyết.
  • Phân biệt giữa 'vấn đề' và 'khó khăn' hoặc 'trở ngại' tùy ngữ cảnh.
  • Có thể nói 'một vấn đề' hoặc 'hai vấn đề' để đếm.
  • Đặt vấn đề như các việc cần giải quyết hoặc hiểu, không phải để đổ lỗi.
  • Tránh dùng 'vấn đề' cho lỗi nhỏ; dùng từ như 'lỗi' hoặc 'hiểu lầm'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả khó khăn đều là vấn đề
  • Vấn đề luôn ám chỉ lỗi hay trách nhiệm
  • Vấn đề không thể giải quyết nhanh chóng
  • Vấn đề chỉ dành cho những việc lớn
  • Dùng vấn đề và rắc rối thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ 'problem' có thể chỉ từ sự cố nhỏ đến thách thức lớn. Người học nên phân biệt với từ 'vấn đề' và 'khó khăn' tùy ngữ cảnh để tránh quá nặng hoặc quá nhẹ.

Mẹo Học

  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt vấn đề nhỏ hay trở ngại lớn
  • Kết hợp từ vấn đề với các động từ như giải quyết, xử lý, điều tra
  • Dùng cả dạng số ít và số nhiều: một vấn đề, hai vấn đề
  • Sử dụng từ đồng nghĩa: sự cố, khó khăn, thách thức
  • Tránh dùng vấn đề cho sai sót nhỏ; dùng lỗi hoặc hiểu nhầm khi phù hợp
  • Nghe và bắt chước các collocation phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'problems'?

A.Simple tasks to complete
B.Happy moments in life
C.Difficulties that hinder achieving a goal
D.A synonym for solutions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'problems' correctly?

A.She solved all her problems with ease.
B.He enjoys swimming in problems during the summer.
C.The solutions are all problems that need to be considered.
D.They laughed about their problems until they cried.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'problems'?

A.Achievements
B.Solutions
C.Challenges
D.Possibilities
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'problems'?

A.Difficulties
B.Solutions
C.Tasks
D.Challenges
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'problems' are encountered?

A.The team faced several problems while working on the project.
B.During a crisis, they found innovative ways to overcome issues.
C.Solving puzzles is a fun activity for everyone.
D.He expressed his thoughts and feelings openly.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order at Restaurant

Restaurant Order

2026.05.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a Dog in the Park

Asking for Help

2026.05.05 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ