LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

giải thích dụ ngôn người con hoang

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prodigal Ý nghĩa của Từ

  • phung phí
  • người lãng phí tiền bạc hoặc tài nguyên
  • ai đó trở lại sau thời gian dài vắng mặt
Illustration for this word

prodigal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prodigal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒd.ɪ.ɡəl/
Mỹ /ˈprɑː.dɪ.ɡəl/
Tiết
prodigal

prodigal Từ nguyên của Từ

prodigal = pro- (về phía trước) + digal (từ 'agere' = làm). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc xa hoa nơi những vị khách hào phóng lãng phí thực phẩm, tượng trưng cho sự phung phí và hành động tiêu tài sản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prodigal là một tính từ mô tả người tiêu xài tiền bạc hoặc tài nguyên một cách hoang phí. Nó cũng có thể là danh từ, để chỉ một người tiêu xài lãng phí; trong ngữ cảnh Kinh thánh, 'con trai hoang đàng' quay về sau một thời gian dài vắng mặt. Nghĩa cảm nhận mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý thiếu kỷ luật và phung phí. Nguồn gốc từ latín pro- (phía trước) + digal (liên quan đến agere = làm), đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ là một bữa tiệc xa hoa, nơi người ta phung phí thức ăn và của cải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong hầu hết ngữ cảnh, nghĩa tiêu cực. Dùng 'một kẻ hoang phí' hoặc 'phong cách sống hoang phí' để nhấn mạnh. Giữ cụm 'con trai hoang đàng' cho ngữ cảnh kinh thánh. Tránh nhầm với prodigy. Động từ phổ biến: phung phí, tiêu xài hoang phí, phung phí một cách xa xỉ. Từ đồng nghĩa thích hợp: hoang phí, phung phí, xa xỉ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prodigal thường được hiểu là giàu có hoặc hào phóng một cách tích cực.
  • Nghĩ đến nó chủ yếu chỉ là con trai hoang đàng trong Kinh thánh.
  • Sai lầm cho rằng từ này liên quan đến prodigy.
  • Không dùng như danh từ phổ biến.
  • Mô tả người tiêu xài hoang phí, không phải người tiết kiệm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về nghĩa tiêu cực và các context khác nhau.

Mẹo Học

  • Sử dụng câu phủ định để nhấn mạnh ý nghĩa phung phí.
  • So sánh prodigal với spendthrift để làm rõ sắc thái.
  • Liên hệ với câu chuyện con trai hoang đàng trong Kinh thánh.
  • Từ đồng nghĩa như hoang phí, xa xỉ, tiêu xài hoang phí.
  • Dùng hình ảnh tiệc sang trọng nhưng không bền vững để ghi nhớ.
  • Ôn lại nguồn gốc từ ngữ để kết nối âm–nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prodigal'?

A.Generous
B.Creative
C.Wasteful
D.Confident
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prodigal' used correctly?

A.She was being very frugal with her expenses.
B.He spent his money extravagantly, living a prodigal lifestyle.
C.He saved every penny and never splurged.
D.The company was profitable due to its efficient use of resources.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'prodigal'?

A.Abundant
B.Extravagant
C.Frugal
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone be described as 'prodigal'?

A.Donating a large sum to charity
B.Throwing lavish parties without considering the cost
C.Accumulating savings for retirement
D.Investing wisely in a business venture
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'prodigal' could have negative consequences.

A.Spending beyond your means and going into debt
B.Accepting financial help from a friend
C.Winning a lottery and donating to multiple charities
D.Investing in a high-return opportunity

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ