son - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Son = 'hậu duệ nam'; tiếng Anh cổ 'sunu' từ ngôn ngữ German; gắn liền với quan hệ gia đình, hình dung một cậu bé tự hào mang tên cha.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển khung ảnh trên kệ để đón ánh sáng tốt hơn và điều chỉnh góc cho vừa ý. Tôi gọi, Con trai ơi, đưa cho bố cái hộp đó nhé, và giọng nói mang một sự ấm áp quen thuộc. Bước chân của cậu ấy đến gần, căn phòng change một chút, như một cánh cửa quay nhẹ. Tôi ghi nhận khoảnh khắc này, vì từ ngữ giản dị ấy keep lại sợi dây gia đình trong trái tim mình.
Trong tiếng Anh, son là danh từ chỉ con trai hoặc con đích của một gia đình. Người Việt học có thể nhầm với sun (mặt trời) do nghe giống. Ở Việt Nam, không có từ tương đương nhanh cho hậu tố sở hữu như possessive của tiếng Anh; người Việt thường dùng my con trai hoặc con trai của tôi. Cũng cần lưu ý rằng có thể dùng từ con với ý thân mật, nhưng không áp dụng cho người lạ. Học viên nên tập với câu ví dụ: My son likes reading.
Với người Việt, con trai là từ chỉ quan hệ gia đình rõ ràng; chú ý sự khác biệt với từ con hay với sở hữu khi dùng tiếng Anh; luyện tập câu liên quan gia đình.
What is the meaning of the word 'son'?
Which sentence uses the word 'son' correctly?
Which word is most similar to 'son'?
What is the opposite of 'son'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a son?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật