LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

son - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

son Ý nghĩa của Từ

  • một đứa trẻ trai
  • một từ thân mật dùng cho con trai hoặc đàn ông
  • hậu duệ nam
Illustration for this word

son Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

son Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sʌn/
Mỹ /sʌn/
Tiết
son

son Từ nguyên của Từ

Son = 'hậu duệ nam'; tiếng Anh cổ 'sunu' từ ngôn ngữ German; gắn liền với quan hệ gia đình, hình dung một cậu bé tự hào mang tên cha.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển khung ảnh trên kệ để đón ánh sáng tốt hơn và điều chỉnh góc cho vừa ý. Tôi gọi, Con trai ơi, đưa cho bố cái hộp đó nhé, và giọng nói mang một sự ấm áp quen thuộc. Bước chân của cậu ấy đến gần, căn phòng change một chút, như một cánh cửa quay nhẹ. Tôi ghi nhận khoảnh khắc này, vì từ ngữ giản dị ấy keep lại sợi dây gia đình trong trái tim mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, son là danh từ chỉ con trai hoặc con đích của một gia đình. Người Việt học có thể nhầm với sun (mặt trời) do nghe giống. Ở Việt Nam, không có từ tương đương nhanh cho hậu tố sở hữu như possessive của tiếng Anh; người Việt thường dùng my con trai hoặc con trai của tôi. Cũng cần lưu ý rằng có thể dùng từ con với ý thân mật, nhưng không áp dụng cho người lạ. Học viên nên tập với câu ví dụ: My son likes reading.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: con trai có nghĩa là con trai của ai đó; đừng nhầm với sun. Số nhiều: con trai khác là sons. Sở hữu cách: my son hoặc son's. Luyện tập câu như 'con trai của một vị vua'. Khi nói chuyện với gia đình, dùng tone lịch sự hoặc thân mật tùy hoàn cảnh. Nhiều ngôn ngữ có từ quan hệ gia đình khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa con trai và sun do phát âm.
  • Tin rằng son chỉ ám chỉ người có dòng dõi chứ không phải con cái.
  • Gọi nhầm với người ngoài gia đình.
  • Quên dạng số nhiều 'sons'.
  • Nhầm lẫn giữa 'son's' và 'his son'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, con trai là từ chỉ quan hệ gia đình rõ ràng; chú ý sự khác biệt với từ con hay với sở hữu khi dùng tiếng Anh; luyện tập câu liên quan gia đình.

Mẹo Học

  • Lắng nghe ngữ cảnh để phân biệt con trai và người có dòng dõi.
  • Dạng số nhiều là 'sons'.
  • Thực hành sở hữu: 'my son' vs 'son's'.
  • Không dùng với người không liên hệ gia đình.
  • Cụm từ như 'the son of a king' giúp luyện tập.
  • Chú ý phát âm giống với 'sun'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'son'?

A.Male parent
B.Young male offspring
C.Female child
D.Adult female
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'son' correctly?

A.The daughter went fishing with her son.
B.The teacher scolded the son for being late.
C.The son painted a picture for his father.
D.The son prepared a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'son'?

A.Daughter
B.Father
C.Child
D.Sister
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'son'?

A.Uncle
B.Brother
C.Niece
D.Aunt
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a son?

A.The son helped his mother with the groceries.
B.The manager led a team meeting.
C.The chef cooked a delicious meal for the guests.
D.The doctor treated a patient.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ