LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prodigious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prodigious Ý nghĩa của Từ

  • rất lớn
  • phi thường
  • không bình thường hoặc mạnh mẽ
Illustration for this word

prodigious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prodigious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈdɪdʒ.əs/
Mỹ /prəˈdɪdʒ.əs/
Tiết
prodigious

prodigious Từ nguyên của Từ

prodigious = pro- (về phía trước) + digere (dẫn dắt) → Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một gã khổng lồ dẫn dắt vì kích thước phi thường của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

In English prodigious describes something remarkably large or impressive; in Vietnamese contexts, essayists may render it as phi thường or vô cùng, depending on tone.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc văn học
  • Đi kèm với danh từ như tài năng, thành tựu, tăng trưởng
  • Tránh nói chuyện thường ngày với từ ngạc nhiên
  • Ẩn chứa sự ngưỡng mộ và sự vĩ đại
  • Nd của động từ phù hợp với chủ ngữ
  • Các từ đồng nghĩa: phi thường, to lớn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ mô tả kích thước vật lý lớn
  • Dùng cho người trong giao tiếp hàng ngày
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa with awesome
  • Mô tả kích thước, sức mạnh hoặc tài năng
  • Trong văn bản formal, các từ khác được ưu tiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt sản phẩm phi thường có tính trang trọng; dùng trong văn bản học thuật hay nghị luận, không phải nói chuyện bình thường.

Mẹo Học

  • Hiểu rõ nghĩa trang trọng và nghiêm túc
  • Kết hợp với danh từ như tài năng, tăng trưởng
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày
  • So sánh với từ đồng nghĩa như phi thường
  • Luyện tập bằng câu mẫu đa dạng
  • Chú ý ngữ điệu trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prodigious'?

A.Small
B.Amazing
C.Boring
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prodigious' used correctly?

A.The car was prodigious but slow.
B.He was tiny, not prodigious.
C.It was a prodigious book to read.
D.She had a prodigious amount of sleep.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'prodigious'?

A.Insignificant
B.Enormous
C.Mediocre
D.Common
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prodigious'?

A.Massive
B.Substantial
C.Average
D.Impressive
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who has prodigious skills?

A.Extraordinary
B.Ordinary
C.Boring
D.Confused

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ