LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm profiter đúng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

profiteer Ý nghĩa của Từ

  • một người kiếm lợi nhuận quá mức từ một tình huống
  • someone who exploits a circumstance for personal gain
Illustration for this word

profiteer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

profiteer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɒfɪˈtɪə/
Mỹ /prɔfɪˈtɪr/
Tiết
profiteer

profiteer Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: lợi nhuận (từ tiếng Latinh 'profitare') + -eer (hậu tố danh từ chỉ người). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ (profiter) → Tiếng Anh (profiteer). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một doanh nhân trong cuộc khủng hoảng, đứng trước đám đông bán những thứ cần thiết với giá trên trời, hiện thân cho bản chất bóc lột của một kẻ đầu cơ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Profiteer là một người lợi dụng tình trạng khan hiếm hoặc khủng hoảng để thu lợi nhuận quá mức, thường bằng cách bán các hàng thiết yếu với giá quá cao hoặc thao túng nguồn cung để tạo ra khan hiếm. Từ này mang sắc thái tiêu cực và ngụ ý sự vụ lợi chứ không phải kinh doanh hợp pháp. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta dùng profiteer để chỉ người bán tăng giá trong thảm họa hoặc người đầu cơ lợi dụng nhu cầu của người khác. Đối với người học tiếng Anh, lưu ý đây là từ mang hàm ý phê phán đạo đức và khác với người bán điều chỉnh giá dựa trên cung cầu một cách công bằng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: profiteer mang hàm ý khai thác, không phải định giá công bằng; dùng để phê phán đạo đức; phân biệt với điều chỉnh giá dựa trên cung cầu hợp lý; tránh tổng quát; đưa vào bối cảnh khẩn cấp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ xảy ra trong thảm họa tự nhiên.
  • Tăng giá không phải lúc nào cũng là khai thác.
  • Mọi sự tăng giá đều là profiteering.
  • Profiteer luôn là kẻ phạm tội.
  • Profiteer và entrepreneur không thể hoán đổi cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học dễ cho rằng mọi tăng giá trong khủng hoảng là lợi dụng; cần phân biệt giữa điều chỉnh giá hợp lý và sự khai thác.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng từ này mang nghĩa tiêu cực; không dùng profiteer cho tăng giá bình thường.
  • So sánh profiteer với entrepreneur để thấy khác biệt đạo đức.
  • Luyện tập trong bối cảnh khan hiếm và khủng hoảng.
  • Học các dạng liên quan: profiteering (danh từ) và profiteer (động từ).
  • Học các collocation như price gouging và emergency sale.
  • Thực hành với tình huống khủng hoảng để nhấn mạnh khía cạnh đạo đức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'profiteer'?

A.A type of food that is popular
B.A person who makes excessive profit, especially at the expense of others
C.A musician who plays in a band
D.A person who travels for leisure
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'profiteer' in a sentence.

A.The chef decided to profiteer by creating a new dish.
B.During the crisis, many considered the vendor a profiteer for raising prices.
C.She wanted to profiteer her painting at the local art show.
D.The athlete will try to profiteer in the championship game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'profiteer'?

A.Exploiter
B.Benefactor
C.Philanthropist
D.Investor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'profiteer'?

A.Community Helper
B.Supporter
C.Investor
D.Pioneer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered a profiteer?

A.A person who donates to charities and helps those in need.
B.A business charging exorbitant prices during a natural disaster.
C.Someone negotiating a fair price for their services.
D.An entrepreneur starting a new company with innovative ideas.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ